Create Your Free
Lifetime Account
Got an account? Sign in here
Select Your Level
Join Now Or sign up with Facebook

Vietnamese Core 100 Word List

102 Words
Add All Words
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
Add Selected Words
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
View Slideshow
Page 1 2 3 4 5 | Next
week
tuần (n)
week
bảy ngày mỗi tuần
seven days a week
1 More Example ▾
tuần (n)
week
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
year
năm (n)
year
một năm
one year
3 More Examples ▾
năm (n)
year
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
today
hôm nay (n)
today
hôm nay lúc sáu giờ mười lăm phút
today at 6:15
2 More Examples ▾
hôm nay (n)
today
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
tomorrow
ngày mai (n)
tomorrow
ngày mai lúc 10 giờ 10 phút
tomorrow at 10:10
4 More Examples ▾
ngày mai (n)
tomorrow
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
yesterday
ngày hôm qua
yesterday
trưa hôm qua
yesterday afternoon
2 More Examples ▾
ngày hôm qua
yesterday
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
calendar
lịch (n)
calendar
một năm theo lịch
one calendar year
3 More Examples ▾
lịch (n)
calendar
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
second
giây (n)
second
trong vòng mười giây
for ten seconds
2 More Examples ▾
giây (n)
second
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
hour
giờ (n)
hour
trong vòng một giờ
for one hour
2 More Examples ▾
giờ (n)
hour
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
minute
phút (n)
minute
ba phút
three minutes
2 More Examples ▾
phút (n)
minute
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
o'clock
giờ (n)
o'clock
giờ (n)
o'clock
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
clock
đồng hồ (n)
clock
đồng hồ báo thức
alarm clock
4 More Examples ▾
đồng hồ (n)
clock
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
one hour
một giờ (n)
one hour
một giờ (n)
one hour
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
can
có thể (adv)
can
có thể nhảy qua
can jump over
4 More Examples ▾
có thể (adv)
can
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
use
sử dụng (v)
use
sử dụng máy tính
use a computer
6 More Examples ▾
sử dụng (v)
use
7 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
do
Làm (v)
do
làm hết
to do it all
5 More Examples ▾
Làm (v)
do
6 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
go
Đi (v)
go
đi vào buổi sáng
go in the morning
13 More Examples ▾
Đi (v)
go
14 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
come
đến (v)
come
đến gần cái máy quay phim
come towards a video camera
5 More Examples ▾
đến (v)
come
6 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
laugh
cười (v)
laugh
cười vì câu chuyện khôi hài
laugh at a joke
11 More Examples ▾
cười (v)
laugh
12 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
make
làm (v)
make
pha cà phê
make coffee
7 More Examples ▾
làm (v)
make
8 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
see
nhìn (v)
see
nhìn cái gì đó
see something
1 More Example ▾
nhìn (v)
see
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
far
xa (adj)
far
Người phụ nữ đang nhìn xa xăm.
The woman is looking at something far away.
1 More Example ▾
xa (adj)
far
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
small
nhỏ (adj)
small
nhỏ (adj)
small
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
good
tốt (adj)
good
tốt cho cơ thể
good for one's body
2 More Examples ▾
tốt (adj)
good
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
beautiful
đẹp (adj)
beautiful
nữ diễn viên xinh đẹp
beautiful actress
5 More Examples ▾
đẹp (adj)
beautiful
6 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
ugly
xấu xí (adj)
ugly
khuôn mặt xấu xí
ugly face
3 More Examples ▾
xấu xí (adj)
ugly
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
Loading
Page 1 2 3 4 5 | Next