Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Vocabulary Lists Words and Phrases for Most Useful Skills

Words and Phrases for Most Useful Skills

Từ và cụm từ cho các kỹ năng hữu ích nhất
20 Words 0 Comments
negotiation
cuộc đàm phán (n)
negotiation
cuộc đàm phán kinh doanh
business negotiations
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
bookkeeping
kế toán (n)
bookkeeping
planning
lập kế hoạch (n)
planning
time management
quản lý thời gian
time management
paper management
quản lý giấy tờ (n)
paper management
customer service
dịch vụ khách hàng (n)
customer service
flexibility
sự linh hoạt (n)
flexibility
order processing
xử lý đơn hàng (n)
order processing
word processing
xử lý văn bản (n)
word processing
attention to detail
sự chú ý đến chi tiết
attention to detail
event coordination
điều phối sự kiện
event coordination
issue resolution
giải quyết vấn đề
issue resolution
problem solving
giải quyết vấn đề
problem solving
multitasking
đa nhiệm (n)
multitasking
resourcefulness
sự tháo vát (n)
resourcefulness
effective communication
giao tiếp hiệu quả
effective communication
big picture thinking
tư duy toàn diện
big picture thinking
prioritization
sự sắp đặt ưu tiên (n)
prioritization
software competency
có năng lực về phần mềm
software competency
coordination
sự phối hợp (n)
coordination
None of our words match your filter
0 Comments
Please to leave a comment.
😄 😞 😳 😁 😒 😎 😠 😆 😅 😜 😉 😭 😇 😴 😮 😈 ❤️️ 👍

No comments so far.