Create Your Free Lifetime Account
Got an account?
Select Your Level
Join Now
sign up with Facebook
Words and Phrases for Enjoying the 2016 Summer Olympics

Words and Phrases for Enjoying the 2016 Summer Olympics

Từ và cụm từ để thưởng thức Thế vận hồi mùa hè năm 2016
19 Words • 3 Comments
Add Selected Words
Word Bank
Flashcard Deck
New Deck
View Slideshow
lose
thua (v)
lose
Người chơi đã thua trò chơi đánh bài.
The player lost the card game.
6 More Examples ▾
thua (v)
lose
7 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
athlete
vận động viên (n)
athlete
vận động viên chuyên nghiệp
professional athlete
vận động viên (n)
athlete
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
win
thắng (v)
win
Vận động viên số hai trăm mười một sắp thắng cuộc đua.
Number 211 is winning the race.
5 More Examples ▾
thắng (v)
win
6 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
gymnasium
phòng thể dục (n)
gymnasium
phòng thể dục trong trường
school gym
1 More Example ▾
phòng thể dục (n)
gymnasium
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
gold
vàng (n)
gold
cây bút bi vàng đen
black and gold ballpoint pen
2 More Examples ▾
vàng (n)
gold
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
silver
bạc (n)
silver
cái thìa bạc
silver spoon
2 More Examples ▾
bạc (n)
silver
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Brazil will host the 2016 Summer Olympics.
Brazil sẽ đăng cai tổ chức Thế vận hội mùa hè năm 2016.
Brazil will host the 2016 Summer Olympics.
Brazil sẽ đăng cai tổ chức Thế vận hội mùa hè năm 2016.
Brazil will host the 2016 Summer Olympics.
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
opening ceremony
Lễ khai mạc (n)
opening ceremony
Lễ khai mạc (n)
opening ceremony
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
exercise
tập thể dục (v)
exercise
tập thể dục (v)
exercise
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Ancient Greece
Hy Lạp cổ đại
Ancient Greece
Hy Lạp cổ đại
Ancient Greece
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
bronze
đồng (n)
bronze
đồng (n)
bronze
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
medal
huy chương (n)
medal
huy chương (n)
medal
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
champion
nhà vô địch (n)
champion
nhà vô địch (n)
champion
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
coach
huấn luyện viên (n)
coach
huấn luyện viên (n)
coach
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
warm up
khởi động (v)
warm up
khởi động (v)
warm up
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
scoreboard
Bảng điểm (n)
scoreboard
Bảng điểm (n)
scoreboard
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
sportsmanship
tinh thần thể thao
sportsmanship
tinh thần thể thao
sportsmanship
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
injury
chấn thương (n)
injury
chấn thương (n)
injury
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
delegation
phái đoàn (n)
delegation
phái đoàn (n)
delegation
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
3 Comments Sign In to leave a comment. :smile: :disappointed: :flushed: :grin: :unamused: :sunglasses: :angry: :laughing: :sweat_smile: :stuck_out_tongue_winking_eye: :wink: :sob: :innocent: :sleeping: :open_mouth: :smiling_imp: :heart: :thumbsup:
avatar VietnamesePod101.com Wednesday at 10:36 am

Hey listeners! Are there any words you didn’t know before getting this list? Write them down here!

avatar VietnamesePod101.com Monday at 2:54 am

Hello Clayton,

Thank you for your patience.
The audios are all available.

Let us know if you have any question.
Cheers,
Lena
Team VietnamesePod101.com

avatar Clayton Davis Sunday at 9:14 am

I wish there were Vietnamese recordings for all the words.