Create Your Free Lifetime Account
Got an account?
Select Your Level
Join Now
sign up with Facebook
Which Adjective Describes Your Personality Best?

Which Adjective Describes Your Personality Best?

Những tính từ nào miêu tả đúng nhất tình cách của bạn?
50 Words • 3 Comments
Add Selected Words
Word Bank
Flashcard Deck
New Deck
View Slideshow
anxious
lo lắng (adj)
anxious
Kết quả kỳ thi sẽ có vào ngày mai và tôi đang thật sự lo lắng về nó.
The exam results are coming out tomorrow, and I'm really anxious about it.
1 More Example ▾
lo lắng (adj)
anxious
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
diligent
siêng năng (adj)
diligent
siêng năng (adj)
diligent
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
humorous
hóm hỉnh (adj)
humorous
câu chuyện hóm hỉnh
humorous story
1 More Example ▾
hóm hỉnh (adj)
humorous
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
polite
lịch sự (adj)
polite
Phép lịch sự là nên bắt tay những người bạn gặp lần đầu.
It is polite to shake hands when meeting someone for the first time.
lịch sự (adj)
polite
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
active
năng động (adj)
active
đứa trẻ năng động
active child
2 More Examples ▾
năng động (adj)
active
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
honest
chân thật (adj)
honest
Anh ấy là người đàn ông chân thật.
He is an honest person.
2 More Examples ▾
chân thật (adj)
honest
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
funny
vui (adj)
funny
Người đàn ông vui tính đang nhảy mà không mặc quần.
The funny man is dancing without pants.
4 More Examples ▾
vui (adj)
funny
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
boring
chán (adj)
boring
Người thanh niên đang nghe một bài giảng chán ngấy.
The young man is listening to a boring lecture.
chán (adj)
boring
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
calm
bình tĩnh (adj)
calm
Người phụ nữ bình tĩnh
The woman is calm.
1 More Example ▾
bình tĩnh (adj)
calm
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
strong
khỏe (adj)
strong
đứa bé khỏe
strong baby
2 More Examples ▾
khỏe (adj)
strong
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
serious
đứng đắn (adj)
serious
người đứng đắn
serious person
1 More Example ▾
đứng đắn (adj)
serious
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
kind
tử tế (adj)
kind
hành động tử tế
kind act
3 More Examples ▾
tử tế (adj)
kind
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
shy
nhút nhát (adj)
shy
đứa trẻ nhút nhát
shy child
1 More Example ▾
nhút nhát (adj)
shy
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
patient
kiên nhẫn (adj)
patient
người đi nhờ xe kiên nhẫn
patient hitchhiker
1 More Example ▾
kiên nhẫn (adj)
patient
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
energetic
đầy sinh lực (adj)
energetic
người diễn thuyết mạnh mẽ
energetic speaker
1 More Example ▾
đầy sinh lực (adj)
energetic
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
cool
tuyệt vời (adj)
cool
tuyệt vời (adj)
cool
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
brave
dũng cảm (adj)
brave
dũng cảm (adj)
brave
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
introverted
hướng nội (adj)
introverted
hướng nội (adj)
introverted
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
reliable
đáng tin cậy (adj)
reliable
đáng tin cậy (adj)
reliable
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
extroverted
hướng ngoại (adj)
extroverted
hướng ngoại (adj)
extroverted
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
creative
sáng tạo (adj)
creative
sáng tạo (adj)
creative
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
smart
thông minh (adj)
smart
thông minh (adj)
smart
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
lazy
lười biếng (adj)
lazy
lười biếng (adj)
lazy
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
enthusiastic
nhiệt tình, hăng hái (adj)
enthusiastic
nhiệt tình, hăng hái (adj)
enthusiastic
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
generous
hào phóng (adj)
generous
hào phóng (adj)
generous
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
naughty
nghịch ngợm (adj)
naughty
nghịch ngợm (adj)
naughty
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
friendly
thân thiện (adj)
friendly
thân thiện (adj)
friendly
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
sympathetic
dễ cảm thông (adj)
sympathetic
dễ cảm thông (adj)
sympathetic
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
thoughtful
Chu đáo, quan tâm (adj)
thoughtful
Chu đáo, quan tâm (adj)
thoughtful
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
silly
ngớ ngẩn, ngu ngốc (adj)
silly
ngớ ngẩn, ngu ngốc (adj)
silly
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
stupid
ngu ngốc, ngốc nghếch (adj)
stupid
ngu ngốc, ngốc nghếch (adj)
stupid
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
aggressive
hung hăng (adj)
aggressive
hung hăng (adj)
aggressive
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
artistic
tính nghệ thuật (adj)
artistic
tính nghệ thuật (adj)
artistic
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
bad-tempered
dễ nổi nóng, hay cáu (adj)
bad-tempered
dễ nổi nóng, hay cáu (adj)
bad-tempered
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
careful
cẩn thận (adj)
careful
cẩn thận (adj)
careful
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
easygoing
dễ tính (adj)
easygoing
dễ tính (adj)
easygoing
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
emotional
dễ cảm động, dễ xúc động (adj)
emotional
dễ cảm động, dễ xúc động (adj)
emotional
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
hard-working
siêng năng, chăm chỉ (adj)
hard-working
siêng năng, chăm chỉ (adj)
hard-working
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
indecisive
lưỡng lự, không dứt khoát (adj)
indecisive
lưỡng lự, không dứt khoát (adj)
indecisive
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
moody
buồn rầu, ủ rũ (adj)
moody
buồn rầu, ủ rũ (adj)
moody
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
naive
ngây thơ (adj)
naive
ngây thơ (adj)
naive
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
romantic
lãng mạn, tình cảm (adj)
romantic
lãng mạn, tình cảm (adj)
romantic
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
social
tính tập thể (adj)
social
tính tập thể (adj)
social
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
understanding
am hiểu (adj)
understanding
am hiểu (adj)
understanding
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
quiet
trầm lặng, trầm tính, ít nói (adj)
quiet
trầm lặng, trầm tính, ít nói (adj)
quiet
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
intelligent
thông minh (adj)
intelligent
thông minh (adj)
intelligent
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
ambitious
tham vọng (adj)
ambitious
tham vọng (adj)
ambitious
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
selfish
ích kỷ (adj)
selfish
ích kỷ (adj)
selfish
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
nice
tốt (adj)
nice
tốt (adj)
nice
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
charismatic
lôi cuốn, cuốn hút (adj)
charismatic
lôi cuốn, cuốn hút (adj)
charismatic
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
3 Comments Sign In to leave a comment. :smile: :disappointed: :flushed: :grin: :unamused: :sunglasses: :angry: :laughing: :sweat_smile: :stuck_out_tongue_winking_eye: :wink: :sob: :innocent: :sleeping: :open_mouth: :smiling_imp: :heart: :thumbsup:
avatar VietnamesePod101.com Friday at 4:22 pm

Which adjective describes your personality best? Leave a comment!

avatar VietnamesePod101.com Thursday at 4:33 pm

Hi Sam,

Thank you for letting us know!
We will try to fix this issue as soon as we can.

Sincerely,
Team VietnamesePod101.com

avatar Sam Tuesday at 12:01 am

There is no speaker for ” người đi nhờ xe kiên nhẫn
😭