Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
Top 30 Travel Phrases You Should Know
30 words
Word Image
Top 30 Travel Phrases You Should Know
30 words
Cảm ơn.
(e)
Thank you!
cảm ơn bạn, nhưng
thank you, but
Cái này giá bao nhiêu?
(e)
How much is this?
Tôi có thể mặc thử cái này không?
(e)
Can I try this on?
Bạn có nói tiếng Anh không?
(e)
Do you speak English?
Cho tôi nước.
(s)
Water, please.
Bạn có thể tìm cho tôi một căn phòng không hút thuốc được không?
(s)
Could you find me a non-smoking room?
Nó không vừa.
(s)
It doesn't fit.
Tôi muốn 10 cái này.
(s)
I'd like ten of these.
Bạn có gợi ý nào không?
(s)
Do you have any recommendations?
Tôi muốn cái này.
(s)
I'd like this.
Bạn có phòng trống nào vào đêm nay không?
(s)
Do you have any vacancies tonight?
Tôi có thể chuyển phòng khác không?
(s)
Could I move to a different room?
Tôi đã đặt trước.
(s)
I have a reservation.
Có chuyến xe buýt nào từ sân bay vào thành phố không?
(s)
Is there a bus from the airport to the city?
Đây có đúng là chuyến xe buýt đến sân bay không?
(s)
Is this the right bus for the airport?
Có thể lấy cho tôi hóa đơn được không?
(s)
Could I have the check?
Xin lỗi, cho tôi hỏi, giá vé là bao nhiêu?
(s)
Excuse me, what's the fare?
Bạn có thể chụp một bức ảnh cho tôi được không?
(s)
Could you take a picture of me please?
Ở đây có Wi-Fi miễn phí không?
(s)
Is the Wi-Fi free?
Bạn có thể giảm giá cho tôi được không?
(s)
Could you give me a discount?
Bạn có bán đồ ăn chay không?
(s)
Do you have any vegetarian dishes?
Tôi muốn có một chỗ ngồi không hút thuốc.
(s)
I’d like to have a non-smoking seat, please.
Tôi bị dị ứng với đậu phộng.
(s)
I'm allergic to peanuts.
Làm ơn cho hỏi, ga tàu ở đâu?
(s)
Where is the train station?
Bạn có thể gợi ý cho tôi một món quà lưu niệm nào đó không?
(s)
What do you recommend for a souvenir?
0 Comments
Top