Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up with Facebook
Vocabulary Lists The Top One Million Words you Need to Know for April Fools' Day

The Top One Million Words you Need to Know for April Fools' Day

Top 1 triệu từ mà bạn cần biết cho ngày Cá Tháng Tư
12 Words 1 Comment
joke
nói đùa (v)
joke
Anh ấy đã không hiểu câu nói đùa của tôi.
He didn't understand my joke.
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
funny
vui (adj)
funny
Người đàn ông vui tính đang nhảy mà không mặc quần.
The funny man is dancing without pants.
Hide 4 More ExamplesHide 5 More Examples
lie
nói dối (v)
lie
April 1st
ngày cá tháng tư (n)
April 1st
sneaky
lén lút (adj)
sneaky
prankster
người hay đùa cợt (n)
prankster
prank
trò đùa (n)
prank
play a joke
trêu đùa (ai đó)
play a joke
humor
sự hài hước (n)
humor
fool
người bị lừa (n)
fool
deceptive
lừa bịp (adj)
deceptive
surprise
làm cho ... bất ngờ
surprise
None of our words match your filter
1 Comment
Please to leave a comment.
😄 😞 😳 😁 😒 😎 😠 😆 😅 😜 😉 😭 😇 😴 😮 😈 ❤️️ 👍

Thursday at 4:27 pm
Your comment is awaiting moderation.

Happy April Fools’ Day!