Create Your Free Lifetime Account
Got an account?
Select Your Level
Join Now
sign up with Facebook
Numbers

Numbers

Số đếm trong tiếng Việt
30 Words • 1 Comment
Add Selected Words
Word Bank
Flashcard Deck
New Deck
View Slideshow
one thousand
một nghìn (n)
one thousand
một nghìn trang
one-thousand pages
1 More Example ▾
một nghìn (n)
one thousand
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
one hundred
một trăm (n)
one hundred
một trăm
100
3 More Examples ▾
một trăm (n)
one hundred
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
twenty-one
hai mươi mốt (n)
twenty-one
hai mươi mốt (n)
twenty-one
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
twenty-two
hai mươi hai (n)
twenty-two
hai mươi hai (n)
twenty-two
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
zero
không (n)
zero
số không
number zero
3 More Examples ▾
không (n)
zero
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
one
một (n)
one
một độ
one degree
1 More Example ▾
một (n)
one
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
seven
bảy (n)
seven
bảy thứ
seven things
4 More Examples ▾
bảy (n)
seven
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
three
ba (n)
three
ba độ
three degrees
3 More Examples ▾
ba (n)
three
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
two
hai (n)
two
Số hai là con số yêu thích của tôi.
The number two is my favorite number.
2 More Examples ▾
hai (n)
two
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
nine
chín (n)
nine
chín độ
nine degrees
4 More Examples ▾
chín (n)
nine
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
five
năm (n)
five
Tôi đã ăn năm cái bánh rán.
I ate five doughnuts.
3 More Examples ▾
năm (n)
five
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
eight
tám (n)
eight
tám thứ
eight things
5 More Examples ▾
tám (n)
eight
6 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
six
sáu (n)
six
sáu độ
six degrees
4 More Examples ▾
sáu (n)
six
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
ten
mười (n)
ten
mười độ
ten degrees
3 More Examples ▾
mười (n)
ten
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
four
bốn (n)
four
bốn góc
four corners
4 More Examples ▾
bốn (n)
four
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
eight thousand
tám nghìn (n)
eight thousand
tám nghìn BC
eight thousand B.C.
tám nghìn (n)
eight thousand
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
five thousand
năm nghìn (n)
five thousand
Năm nghìn yên Nhật bằng bao nhiêu đô la Mỹ?
How much is 5000 Japanese Yen in US dollars?
1 More Example ▾
năm nghìn (n)
five thousand
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
four thousand
bốn nghìn (n)
four thousand
bốn nghìn bốn trăm bốn mươi
four thousand four hundred and forty
1 More Example ▾
bốn nghìn (n)
four thousand
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
nine thousand
chín nghìn (n)
nine thousand
chín nghìn năm trăm sê-ri
nine thousand five hundred series
chín nghìn (n)
nine thousand
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
seven thousand
bảy nghìn (n)
seven thousand
bảy nghìn ki-lô-mét
7000 kilometers
bảy nghìn (n)
seven thousand
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
six thousand
sáu nghìn (n)
six thousand
sáu nghìn phút bằng một trăm giờ.
6000 minutes equals 100 hours.
sáu nghìn (n)
six thousand
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
three thousand
ba nghìn (n)
three thousand
Đạo Do Thái được đưa vào thực tiễn hơn ba nghìn năm.
Judaism has been practiced for over three thousand years.
ba nghìn (n)
three thousand
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
two thousand
hai nghìn (n)
two thousand
Cái này trị giá hai nghìn đô la.
It costs two thousand dollars.
1 More Example ▾
hai nghìn (n)
two thousand
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
forty-four
bốn mươi bốn (n)
forty-four
số bốn mươi bốn
number forty-four
2 More Examples ▾
bốn mươi bốn (n)
forty-four
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
fifty-five
năm mươi lăm (n)
fifty-five
số năm mươi lăm
number fifty-five
2 More Examples ▾
năm mươi lăm (n)
fifty-five
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
eighty-eight
tám mươi tám (n)
eighty-eight
số tám mươi tám
number eighty-eight
1 More Example ▾
tám mươi tám (n)
eighty-eight
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
thirty-three
ba mươi ba (n)
thirty-three
số ba mươi ba
number thirty-three
ba mươi ba (n)
thirty-three
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
sixty-six
sáu mươi sáu (n)
sixty-six
số sáu mươi sáu
number sixty-six
1 More Example ▾
sáu mươi sáu (n)
sixty-six
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
seventy-seven
bảy mươi bảy (n)
seventy-seven
số bảy mươi bảy
number seventy-seven
1 More Example ▾
bảy mươi bảy (n)
seventy-seven
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
ninety-nine
chín mươi chín (n)
ninety-nine
số chín mươi chín
number ninety-nine
1 More Example ▾
chín mươi chín (n)
ninety-nine
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
1 Comment Sign In to leave a comment. :smile: :disappointed: :flushed: :grin: :unamused: :sunglasses: :angry: :laughing: :sweat_smile: :stuck_out_tongue_winking_eye: :wink: :sob: :innocent: :sleeping: :open_mouth: :smiling_imp: :heart: :thumbsup:
avatar VietnamesePod101.com Monday at 4:33 pm

Are any of these numbers similar to the numbers in your native language? Leave us a comment and let us know!

P.S. Be sure to check out this lesson here:
https://www.vietnamesepod101.com/2013/09/20/learn-vietnamese-in-three-minutes-6-numbers-110/