Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up with Facebook
Vocabulary Lists Must-Know Christmas Day Vocabulary

Must-Know Christmas Day Vocabulary

Từ vựng cần phải biết cho ngày Giáng sinh
21 Words 1 Comment
Christmas
Giáng sinh (n)
Christmas
snow
tuyết (n)
snow
tuyết trên mặt đất
snow on the ground
Hide 5 More ExamplesHide 6 More Examples
present
quà tặng (n)
present
sled
xe trượt tuyết (n)
sled
chimney
ống khói (n)
chimney
wreath
vành hoa (n)
wreath
bell
chuông (n)
bell
snowman
người tuyết (n)
snowman
snowflake
hoa tuyết (n)
snowflake
Santa Claus
Ông già Nô en (n)
Santa Claus
reindeer
con tuần lộc (n)
reindeer
decoration
sự trang trí (n)
decoration
Christmas Day
Ngày Giáng sinh (n)
Christmas Day
North Pole
Bắc cực (n)
North Pole
stocking
bít tất (n)
stocking
mistletoe
cây tầm gửi (n)
mistletoe
gingerbread house
ngôi nhà làm bằng bánh gừng
gingerbread house
candy cane
kẹo cây (n)
candy cane
fireplace
lò sưởi (n)
fireplace
holly
cây ô rô (n)
holly
elf
yêu tinh (n)
elf
None of our words match your filter
1 Comment
Please to leave a comment.
😄 😞 😳 😁 😒 😎 😠 😆 😅 😜 😉 😭 😇 😴 😮 😈 ❤️️ 👍

Friday at 10:24 am
Your comment is awaiting moderation.

Hey listeners! Do you want to learn more about Christmas in Vietnam? Check out this FREE Vietnamese lesson:

Video Culture Class: Vietnamese Holidays - Christmas
https://www.vietnamesepod101.com/2014/07/25/video-culture-class-vietnamese-holidays-2-christmas-day/