Create Your Free Lifetime Account
Got an account?
Select Your Level
Join Now
sign up with Facebook
Green Vocabulary for Earth Day

Green Vocabulary for Earth Day

Từ vựng xanh cho Ngày Trái đất
25 Words • 1 Comment
Add Selected Words
Word Bank
Flashcard Deck
New Deck
View Slideshow
green
xanh lá cây
green
màu xanh lá cây
color green
1 More Example ▾
xanh lá cây
green
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
water
nước (n)
water
nước (n)
water
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
clean
sạch (adj)
clean
Nhà bếp thì sạch sẽ nhưng phòng ngủ vẫn còn bừa bộn.
The kitchen is clean, but the bedroom is still messy.
2 More Examples ▾
sạch (adj)
clean
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Earth
Trái đất (n)
Earth
Trái đất
planet Earth
Trái đất (n)
Earth
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
trash
rác (n)
trash
Đến lượt bạn đổ rác.
It's your turn to take out the trash.
1 More Example ▾
rác (n)
trash
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
rainforest
rừng nhiệt đới mưa nhiều (n)
rainforest
rừng nhiệt đới mưa nhiều (n)
rainforest
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
volunteer
tình nguyện viên (n)
volunteer
tình nguyện viên (n)
volunteer
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
reuse
tái sử dụng (v)
reuse
tái sử dụng (v)
reuse
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
resource
tài nguyên (n)
resource
tài nguyên (n)
resource
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
reduce trash
giảm rác thải
reduce trash
giảm rác thải
reduce trash
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
recycle
tái chế (v)
recycle
tái chế (v)
recycle
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
protect
bảo vệ (v)
protect
bảo vệ (v)
protect
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
pollution
sự ô nhiễm (n)
pollution
sự ô nhiễm (n)
pollution
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
planet
hành tinh (n)
planet
hành tinh (n)
planet
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
global warming
sự ấm lên toàn cầu (n)
global warming
sự ấm lên toàn cầu (n)
global warming
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
environment
môi trường (n)
environment
môi trường (n)
environment
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
energy
năng lượng (n)
energy
năng lượng (n)
energy
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
endangered
có nguy cơ tuyệt chủng
endangered
có nguy cơ tuyệt chủng
endangered
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
ecosystem
hệ sinh thái (n)
ecosystem
hệ sinh thái (n)
ecosystem
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
eco-friendly
thân thiện với môi trường
eco-friendly
thân thiện với môi trường
eco-friendly
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Earth Day
Ngày Trái Đất (n)
Earth Day
Ngày Trái Đất (n)
Earth Day
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
conserve
bảo tồn (v)
conserve
bảo tồn (v)
conserve
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
conservation
sự bảo tồn (n)
conservation
sự bảo tồn (n)
conservation
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
care for
chăm sóc
care for
chăm sóc
care for
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
atmosphere
không khí (n)
atmosphere
không khí (n)
atmosphere
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
1 Comment Sign In to leave a comment. :smile: :disappointed: :flushed: :grin: :unamused: :sunglasses: :angry: :laughing: :sweat_smile: :stuck_out_tongue_winking_eye: :wink: :sob: :innocent: :sleeping: :open_mouth: :smiling_imp: :heart: :thumbsup:
avatar VietnamesePod101.com Thursday at 1:15 pm

Hey listeners! Do you want to learn about national holidays in Vietnam? Check out this FREE Vietnamese lesson:

Culture Class: Essential Vietnamese Vocabulary - National Holidays
https://www.vietnamesepod101.com/2013/01/07/culture-class-essential-vietnamese-vocabulary-1-national-holidays/