Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
Car Parts
25 words
Word Image
Car Parts
25 words
dây an toàn
(n)
seat belt
cài khóa dây an toàn
buckle a seatbelt
chỗ ngồi
(n)
seat
chỗ ngồi trên máy bay
airplane seat
đèn pha
(n)
headlight
biển số xe
(n)
license plate
kính chắn gió
(n)
windshield
lốp
(n)
tire
gờ giảm tốc
(n)
bumper
cốp xe
(n)
trunk
bộ giảm thanh động cơ
(n)
muffler
bàn đạp phanh
(n)
brake pedal
bàn đạp phanh
(n)
gas pedal
cần sang số
(n)
gearshift
cửa xe ô tô
(n)
door
bánh xe
(n)
wheel
bộ tản nhiệt
(n)
radiator
capô
(n)
hood
cần gạt nước
(n)
wiper
số mo
(n)
neutral
đèn chuyển hướng
(n)
indicator
bảng điều khiể
(n)
dashboard
đèn xi nhan
(n)
tail lamp
tấm chắn bùn
(n)
fender
nóc xe
(n)
roof
bộ giảm xóc
(n)
suspension
cánh đuôi
(n)
spoiler
0 Comments
Top