Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up with Facebook
Vocabulary Lists 12 Days of Christmas

12 Days of Christmas

12 ngày lễ Giáng sinh
12 Words 0 Comments
12 Drummers Drumming
12 anh lính đánh trống
12 Drummers Drumming
11 Pipers Piping
11 anh chàng thổi sáo
11 Pipers Piping
10 Lords-a-Leaping
10 vị vua nhảy nhót
10 Lords-a-Leaping
9 Ladies Dancing
9 quý cô nhảy múa
9 Ladies Dancing
8 Maids-a-Milking
8 cô hầu gái vắt sữa
8 Maids-a-Milking
7 Swans-a-Swimming
7 con thiên nga đang bơi
7 Swans-a-Swimming
6 Geese-a-Laying
6 con ngỗng đẻ trứng
6 Geese-a-Laying
5 Gold Rings
5 chiếc nhẫn vàng
5 Gold Rings
4 Calling Birds (Colly)
4 con chim hót
4 Calling Birds (Colly)
3 French Hens
3 con gà mái Pháp
3 French Hens
2 Turtle Doves
2 con chim cu gáy
2 Turtle Doves
A Partridge in a Pear Tree
1 con gà gô trên cây lê
A Partridge in a Pear Tree
None of our words match your filter
0 Comments
Please to leave a comment.
😄 😞 😳 😁 😒 😎 😠 😆 😅 😜 😉 😭 😇 😴 😮 😈 ❤️️ 👍

No comments so far.