Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
Must-Know Valentine’s Day Vocabulary
21 words
Word Image
Must-Know Valentine’s Day Vocabulary
21 words
đỏ
(a)
red
táo đỏ
red apple
ngọt
(a)
sweet
Sô cô la thì ngọt.
Chocolate is sweet.
sôcôla
(n)
chocolate
kẹo
(n)
candy
kẹo chua
sour candy
bạn gái
(n)
girlfriend
cô bạn gái hạnh phúc
happy girlfriend
hoa hồng
(n)
rose
Người đàn ông chuẩn bị tặng hoa hồng cho bạn gái của anh ấy.
The man is about to give roses to his girlfriend.
yêu
(v)
love
yêu một người đàn bà
love a woman
hồng
(a)
pink
cục tẩy màu hồng
pink eraser
bạn trai
(n)
boyfriend
bạn trai ưa nhìn
good looking boyfriend
quà tặng
(n)
present
Và đây là món quà sinh nhật dành cho bạn.
And this is your birthday present.
thiếp chúc mừng Valentine
(p)
valentine's card
gấu Teddy
(n)
teddy bear
sự lãng mạn
(n)
romance
nụ hôn
(n)
kiss
ôm
(v)
hug
trái tim
(n)
heart
bó hoa
(p)
bouquet
cuộc hẹn
(n)
date
thần tình yêu
(n)
cupid
kẹo hình trái tim
(p)
candy heart
Ngày Valentine
(n)
Valentine's Day
0 Comments
Top