Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
Top 10 Weekend Activities
10 words
Word Image
Top 10 Weekend Activities
10 words
giặt quần áo
(p)
wash clothes
Người phụ nữ đang giặt quần áo bằng máy giặt.
The woman is washing clothes in the washing machine.
nghỉ ngơi
(v)
rest
Người đàn ông nghỉ ngơi trên võng.
The man rests in the hammock.
ngủ
(v)
sleep
Bạn nên ngủ ít nhất tám tiếng mỗi đêm.
You should sleep at least eight hours every night.
nhảy
(v)
dance
nhảy trên bục sân khấu
dance on a platform
đọc
(v)
read
đọc báo
read the newspaper
lướt nét
(p)
surf the net
lướt nét cả tiếng
surf the internet for an hour
đi ăn ở ngoài
(p)
eat out
ăn ngoài vào thư sáu
eat out on Friday
thư giãn
(v)
relax
thư giãn trong suối nước nóng
relax in a hot spring
học
(v)
study
Những học sinh cấp ba đang học ở thư viện.
The high school students are studying at the library.
mua sắm
(v)
shopping
Hôm qua tôi đã đi mua sắm với mấy người bạn gái.
Yesterday I went shopping with my girlfriends.
0 Comments
Top