Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
US Veterans Day
17 words
Word Image
US Veterans Day
17 words
hoa
(n)
flower
hoa đơn
single flower
người lính
(n)
soldier
những người lính sẵn sàng chiến đấu
combat ready soldiers
cựu chiến binh
(n)
veteran
cuộc diễu hành
(n)
parade
dũng cảm
(a)
brave
quân đội
(n)
army
anh hùng
(n)
hero
chống giữ
(v)
defend
yêu nước
(a)
patriotic
sự hy sinh
(n)
sacrifice
hòa bình
(n)
peace
quân đội
(n)
military
vinh dự
(v)
honor
lòng ngưỡng mộ
(n)
admiration
sự cống hiến
(n)
tribute
sự im lặng
(n)
silence
trận chiến
(n)
battle
0 Comments
Top