Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
Travel
10 words
Word Image
Travel
10 words
hộ chiếu
(n)
passport
Tôi có một cái hộ chiếu.
I have a passport.
thông tin
(n)
information
thông tin quan trọng
important information
bản đồ
(n)
map
sách hướng dẫn có bản đồ
guidebook with a map
va li
(n)
suitcase
đóng gói va li
pack a suitcase
du khách
(n)
tourist
khách du lịch trong chuyến đi
tourist on vacation
sách hướng dẫn
(p)
guidebook
sách hướng dẫn có bản đồ
guidebook with a map
lối ra
(n)
exit
Lối ra ở đâu?
Where is the exit?
lối vào
(n)
entrance
Bé gái đang đi ra hướng lối vào.
The girl is moving toward the entrance.
hướng dẫn viên du lịch
(p)
tour guide
thuê một hướng dẫn viên du lịch
hire a tour guide
du lịch
(n)
traveling
du lịch đường dài
long-distance traveling
0 Comments
Top