Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Vocabulary Lists Trade

Trade

Thương mại
21 Words 0 Comments
freight
hàng (n)
freight
dỡ hàng
unload freight
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
customer
khách hàng (n)
customer
Khách hàng đang mua hàng bằng thẻ tín dụng.
The customer is buying groceries with a credit card.
Hide 2 More ExamplesHide 3 More Examples
factory
nhà máy (n)
factory
công nhân nhà máy toàn thời gian
full time factory worker
Hide 4 More ExamplesHide 5 More Examples
cost
trị giá (v)
cost
Chúng trị giá bao nhiêu?
How much do they cost?
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
contract
hợp đồng (n)
contract
Xin kiểm tra lại và ký vào hợp đồng.
Please review and sign the contract.
Hide 3 More ExamplesHide 4 More Examples
date of delivery
ngày giao hàng
date of delivery
ngày giao hàng mong đợi
expected date of delivery
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
commission
tiền hoa hồng (n)
commission
tiền hoa hồng bán hàng
sales commission
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
cooperate
hợp tác (v)
cooperate
hợp tác với người khác
cooperate with each other
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
negotiate
đàm phán (v)
negotiate
Hai thương nhân đang đàm phán một công việc kinh doanh.
The two businessmen are negotiating a deal.
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
offer
chào hàng (v)
offer
tiến hành chào hàng
make an offer
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
sample
hàng mẫu
sample
Cho tôi xem hàng mẫu của những sản phẩm mà anh đang cố bán cho tôi.
Show me a sample of what you are trying to sell me.
Hide 0 More ExamplesHide 1 More Example
brand
thương hiệu (n)
brand
tên thương hiệu
brand name
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
sign
(v)
sign
Bạn phải ký vào hợp đồng này trước khi lấy xe về nhà.
You will need to sign this contract before you can take the car home.
Hide 0 More ExamplesHide 1 More Example
shipment
kiện hàng (n)
shipment
kiện hàng cuối cùng
final shipment
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
entry
lối vào (n)
entry
freight forwarder
công ty vận tải (n)
freight forwarder
công ty vận tải đáng tin cậy
reliable freight forwarder
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
exit
lối ra (n)
exit
Lối ra ở đâu?
Where is the exit?
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
quote
báo giá (v)
quote
bản báo giá hai mươi ngàn đô-la
a quote of twenty thousand dollars
Hide 2 More ExamplesHide 3 More Examples
sales representative
đại diện bán hàng (n)
sales representative
Đại diện bán hàng sẽ trình bày về sản phẩm.
The sales representative will demonstrate the product.
Hide 0 More ExamplesHide 1 More Example
import
nhập khẩu (v)
import
export
xuất khẩu (v)
export
None of our words match your filter
0 Comments
Please to leave a comment.
😄 😞 😳 😁 😒 😎 😠 😆 😅 😜 😉 😭 😇 😴 😮 😈 ❤️️ 👍
Sorry, please keep your comment under 800 characters. Got a complicated question? Try asking your teacher using My Teacher Messenger.
Sorry, please keep your comment under 800 characters.

No comments so far.