Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up with Facebook
Vocabulary Lists The Baseball Words You’ll Need for the World Series

The Baseball Words You’ll Need for the World Series

Những từ về bóng rổ mà bạn sẽ cần biết để xem giải đấu thế giới
15 Words 1 Comment
loser
người thua cuộc
loser
người thua cuộc buồn
unhappy loser
Hide 0 More ExamplesHide 1 More Example
team
đội (n)
team
nỗ lực đồng đội
team effort
Hide 3 More ExamplesHide 4 More Examples
baseball
bóng chày (n)
baseball
Những cầu thủ đang chơi bóng chày.
The players are playing baseball.
Hide 4 More ExamplesHide 5 More Examples
stadium
sân vận động (n)
stadium
sân vận động thể thao
sports stadium
Hide 2 More ExamplesHide 3 More Examples
ball
quả bóng (n)
ball
winner
người thắng cuộc
winner
catcher
người bắt bóng (n)
catcher
fan
người hâm mộ (n)
fan
bat
gậy bóng chày (n)
bat
fielder
người bắt bóng (n)
fielder
batter
người đánh bóng (n)
batter
pitcher
người ném bóng (n)
pitcher
home
sân nhà (n)
home
homerun
điểm (n)
homerun
strike
strike (n)
strike
None of our words match your filter
1 Comment
Please to leave a comment.
😄 😞 😳 😁 😒 😎 😠 😆 😅 😜 😉 😭 😇 😴 😮 😈 ❤️️ 👍

Friday at 1:00 pm
Your comment is awaiting moderation.

Are you a baseball fan? Let us know in Vietnamese and leave a comment!