Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
Talking About Driving
25 words
Word Image
Talking About Driving
25 words
tắc đường
(p)
traffic jam
tắc đường khủng khiếp
heavy traffic jam
vòng xuyến
(n)
roundabout
vòng xuyến ngã tư
roundabout intersection
Giấy phép lái xe
(p)
driver's license
Giấy phép lái xe của tôi đã hết hạn hôm qua nên tôi không thể lái xe.
My driver's license expired yesterday, so I can't drive.
đèn giao thông
(n)
traffic light
Cơn bão nghiêm trọng đã làm hư hỏng đèn giao thông.
The severe storm damaged the traffic light.
bãi đậu xe
(n)
parking lot
động cơ
(n)
engine
kiếng chiếu hậu
(n)
rearview mirror
biển dừng
(n)
stop
biển báo nhường đường
(n)
yield
cây xăng
(n)
gas station
ngã ba, ngã tư đường
(n)
junction
phanh
(n)
brake
biển báo đường
(n)
road sign
bài kiểm tra lái xe
(n)
driving test
giao thông
(n)
traffic
tốc độ giới hạn
(n)
speed limit
đường cao tốc
(n)
expressway
phí cầu đường
(n)
toll
đèn tín hiệu
(n)
blinker
làn đường
(n)
lane
quá tốc độ
(n)
speeding
hộp số tự động
(n)
automatic transmission
hộp số tay
(p)
manual transmission
thủng lốp
(n)
puncture
bãi đậu xe miễn phí
(p)
free parking
0 Comments
Top