Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
Take a Bite out of These Shark Week Words!
14 words
Word Image
Take a Bite out of These Shark Week Words!
14 words
bãi biển
(n)
beach
bãi biển nhiều cát
sandy beach
đại dương
(n)
ocean
Con cá mập đang bơi trong đại dương.
The shark is swimming in the ocean.
hải cẩu
(n)
seal
Tôi thấy những con hải cẩu trông thật là dễ thương.
I think seals are cute.
bơi
(v)
swim
bơi trong hồ
swim in a pool
cá mập
(n)
shark
Tỉ lệ sống sót khi bị tấn công bởi cá mập là một trên mười một triệu.
The odds of being attacked by a shark is one in eleven million.
cá
(n)
fish
Con cá đang bơi trong nước.
The fish is swimming in the water.
tấn công
(v)
attack
cắn
(v)
bite
vây cá
(n)
fin
lặn
(n)
diving
cá mập trắng lớn
(p)
great white shark
cá mập Megalodon
(n)
megalodon
cá mập đầu búa
(n)
hammerhead shark
Năm nay, tuần lễ "Cá mập" bắt đầu sớm hơn.
(s)
This year, Shark Week starts earlier.
0 Comments
Top