Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up with Facebook
Vocabulary Lists St. Patrick's Day

St. Patrick's Day

Ngày Thánh Patrick
19 Words 1 Comment
money
tiền (n)
money
Tiền được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ.
Money is used as payment for goods and services.
Hide 6 More ExamplesHide 7 More Examples
green
xanh lá cây
green
màu xanh lá cây
color green
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
beer
bia (n)
beer
potato
khoai tây (n)
potato
Khoai tây là nguồn cung cấp năng lượng quan trọng cho nhiều người.
Potatoes are an important source of food energy for many.
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
dance
nhảy (v)
dance
nhảy trên bục sân khấu
dance on a platform
Hide 4 More ExamplesHide 5 More Examples
rainbow
cầu vồng (n)
rainbow
cầu vồng
scenic rainbow
Hide 2 More ExamplesHide 3 More Examples
holiday
ngày lễ
holiday
trang trí cho ngày lễ
holiday decorations
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
March
tháng Ba (n)
March
Tháng Ba đánh dấu sự khởi đầu của mùa xuân ở bắc bán cầu và mùa thu ở nam bán cầu.
March marks the start of Spring in the northen hemisphere and fall in the southern hemisphere.
Hide 2 More ExamplesHide 3 More Examples
gold
vàng (n)
gold
cây bút bi vàng đen
black and gold ballpoint pen
Hide 2 More ExamplesHide 3 More Examples
Ireland
Ai-len (n)
Ireland
four-leaf clover
cỏ bốn lá (n)
four-leaf clover
Saint Patrick
Saint Patrick (n)
Saint Patrick
pot of gold
hũ vàng
pot of gold
pinch
véo (v)
pinch
lucky
may mắn (adj)
lucky
leprechaun
yêu tinh (n)
leprechaun
luck
vận may (n)
luck
Irish
Ailen (n)
Irish
Saint Patrick's Day
Ngày Thánh Patrick (n)
Saint Patrick's Day
None of our words match your filter
1 Comment
Please to leave a comment.
😄 😞 😳 😁 😒 😎 😠 😆 😅 😜 😉 😭 😇 😴 😮 😈 ❤️️ 👍

Tuesday at 11:22 pm
Your comment is awaiting moderation.

Hey Listeners! Do you celebrate St. Patrick’s Day? Let us know your answer in Vietnamese!