Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up with Facebook
Vocabulary Lists March Madness Basketball

March Madness Basketball

giải bóng rổ March Madness
23 Words 1 Comment
team
đội (n)
team
nỗ lực đồng đội
team effort
Hide 3 More ExamplesHide 4 More Examples
university
trường đại học (n)
university
Anh ấy nhận được học bổng toàn phần của một trường đại học nổi tiếng.
He received a full scholarship from a famous university.
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
basketball
bóng rổ (n)
basketball
Các cậu bé và cô bé đang chơi bóng rổ.
The boys and girls are playing basketball.
Hide 3 More ExamplesHide 4 More Examples
college
trường đại học (n)
college
trường đại học kỹ thuật
college of engineering
Hide 1 More ExampleHide 2 More Examples
tournament
giải đấu (n)
tournament
pass
cú chuyền (n)
pass
championship
chức vô địch (n)
championship
shot
cú ném bóng ghi điểm
shot
basket
rổ (n)
basket
seed
hạt giống (n)
seed
upset
đảo ngược tình thế
upset
underdog
đội lép vế
underdog
Sweet Sixteen
các đội tham gia bán kết vùng
Sweet Sixteen
Elite Eight
các đội tham gia trận chung kết vùng
Elite Eight
Final Four
các đội tham gia bán kết quốc gia
Final Four
dunk
úp rổ
dunk
layup
thẩy bóng lên rổ bằng một tay
layup
dribble
dẫn bóng
dribble
match
trận đấu (n)
match
referee
trọng tài (n)
referee
overtime
hiệp phụ (n)
overtime
bracket
bảng xếp hạng (n)
bracket
The Dance
vòng 2 giải NCAA
The Dance
None of our words match your filter
1 Comment
Please to leave a comment.
😄 😞 😳 😁 😒 😎 😠 😆 😅 😜 😉 😭 😇 😴 😮 😈 ❤️️ 👍

Wednesday at 4:24 pm
Your comment is awaiting moderation.

Hey Listeners! What is your favorite Vietnamese word from this list? What word would you add?