Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
Holiday Accommodation
25 words
Word Image
Holiday Accommodation
25 words
phòng
(n)
suite
phòng suite
hotel suite
khách sạn
(n)
hotel
khách sạn nghỉ dưỡng
resort hotel
căn hộ
(n)
apartment
Tôi có một căn hộ nhỏ ở thành phố Niu-Oóc.
I have a small apartment in New York City.
nhận phòng
(p)
check in
nhận phòng tại bàn
sign in at the desk
trả phòng
(v)
check out
trả phòng khách sạn
check out of a hotel
dinh thự
(n)
mansion
nơi lưu trú ngắn hạn
(n)
bed and breakfast
nông trại
(n)
farm
Những con dê đang chơi đùa trong nông trại.
The goats are playing on the farm.
trang trại
(n)
ranch
chòi gỗ
(n)
log cabin
trại
(n)
camp
lều
(n)
lodge
khách sạn con nhộng
(n)
capsule hotel
căn hộ penthouse
(n)
penthouse apartment
nhà khách
(n)
guesthouse
nhà trọ
(n)
motel
nhà gỗ
(n)
chalet
nhà tranh
(n)
cottage
nhà trọ
(n)
hostel
nhà gỗ một tầng
(n)
bungalow
resort
(n)
resort
nhà nghỉ
(n)
inn
biệt thự
(n)
villa
khách sạn căn hộ
(n)
apartment hotel
nhà lưu động
(n)
caravan
0 Comments
Top