Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
Food Utensils & Tableware
19 words
Word Image
Food Utensils & Tableware
19 words
dĩa
(n)
fork
Cái dĩa đang ở trên cái đĩa bẩn.
The fork is on the dirty plate.
tăm
(n)
toothpick
tăm gỗ
wooden toothpick
cốc uống nước
(p)
drinking glass
Cậu bé đang uống một cốc nước.
The boy is drinking a glass of water.
đĩa
(n)
plate
Cái dĩa đang ở trên cái đĩa bẩn.
The fork is on the dirty plate.
đĩa
(n)
dish
Tôi xếp dọn những cái đĩa.
I put away the dishes.
dao
(n)
knife
Làm ơn đưa cho tôi con dao.
Could you pass me the knife, please?
ấm trà
(p)
teapot
ấm trà bằng sứ màu vàng
yellow ceramic teapot
cốc uống trà
(p)
teacup
cốc uống trà và đĩa đựng
teacup and saucer
dao cắt bít tết
(p)
steak knife
dao cắt bít tết có răng cưa
serrated steak knife
dụng cụ ăn
(p)
eating utensil
Dĩa, thìa và dao là những dụng cụ ăn.
Forks, spoons, and knives are eating utensils.
cốc
(n)
cup
Bạn có muốn một cốc trà không?
Would you like a cup of tea?
dao cắt thịt
(p)
carving knife
dao tỉa sắc
sharp carving knife
đũa
(n)
chopsticks
Đôi đũa đang trên cái bát.
The chopsticks are on the bowl.
cốc cà phê
(p)
coffee mug
cốc cà phê màu trắng
white coffee mug
ấm cà phê
(p)
coffee pot
Cái ấm cà phê chứa đầy cà phê.
The coffee pot is full of coffee.
cái muôi
(n)
ladle
cái muôi bằng kim loại
metal ladle
bình
(n)
pitcher
bình nước
pitcher of water
thìa
(n)
spoon
thuốc nước, một cái thìa và một cái cốc nhựa nhỏ
liquid medicine, a spoon and a small plastic cup
ly uống rượu
(p)
wine glass
Cái ly uống rượu đó đầy rượu vang đỏ.
The wine glass is full of red wine.
0 Comments
Top