Create Your Free Lifetime Account
Got an account?
Select Your Level
Join Now
sign up with Facebook
Flag Day in the United States

Flag Day in the United States

Ngày lễ kỷ niệm lá cờ Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
15 Words • 1 Comment
Add Selected Words
Word Bank
Flashcard Deck
New Deck
View Slideshow
white
trắng (adj)
white
Đôi giày thể thao có màu đỏ, trắng, xám với dây màu trắng và đế màu đen.
The sneakers are red, white, and gray with white laces and black soles.
3 More Examples ▾
trắng (adj)
white
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
red
đỏ (adj)
red
hoa hồng đỏ thân dài
long stem red rose
4 More Examples ▾
đỏ (adj)
red
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
blue
xanh da trời
blue
màu xanh da trời
color blue
2 More Examples ▾
xanh da trời
blue
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
sing
hát (v)
sing
Người ca sỹ đã hát tại tiệm karaoke.
The singer sang at karaoke.
6 More Examples ▾
hát (v)
sing
7 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
flag
cờ (n)
flag
cờ (n)
flag
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Stars and Stripes
cờ nước Mỹ (n)
Stars and Stripes
cờ nước Mỹ (n)
Stars and Stripes
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
parade
cuộc diễu hành (n)
parade
cuộc diễu hành (n)
parade
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Revolutionary War
Chiến tranh Cách mạng
Revolutionary War
Chiến tranh Cách mạng
Revolutionary War
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
United States
Hoa Kỳ
United States
Hoa Kỳ
United States
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Pledge of Allegiance
lòng trung thành với nước Mỹ
Pledge of Allegiance
lòng trung thành với nước Mỹ
Pledge of Allegiance
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Old Glory
lá cờ Old Glory
Old Glory
lá cờ Old Glory
Old Glory
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
bald eagle
đại bàng trắng (n)
bald eagle
đại bàng trắng (n)
bald eagle
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Betsy Ross
Betsy Ross
Betsy Ross
Betsy Ross
Betsy Ross
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Star Spangled Banner
quốc ca của Mỹ
Star Spangled Banner
quốc ca của Mỹ
Star Spangled Banner
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Philadelphia
Philadelphia
Philadelphia
Philadelphia
Philadelphia
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
1 Comment Sign In to leave a comment. :smile: :disappointed: :flushed: :grin: :unamused: :sunglasses: :angry: :laughing: :sweat_smile: :stuck_out_tongue_winking_eye: :wink: :sob: :innocent: :sleeping: :open_mouth: :smiling_imp: :heart: :thumbsup:
avatar VietnamesePod101.com Monday at 4:49 pm

Hey listeners! Are there any words you didn’t know before getting this list? Write them down here!