Create Your Free Lifetime Account
Got an account?
Select Your Level
Join Now
sign up with Facebook
Feeling Happy? Learn The Top 20 Words For Positive Emotions

Feeling Happy? Learn The Top 20 Words For Positive Emotions

Bạn cảm thấy hạnh phúc? Hãy tìm hiểu Top 20 từ về cảm xúc tích cực
20 Words • 3 Comments
Add Selected Words
Word Bank
Flashcard Deck
New Deck
View Slideshow
beautiful
đẹp (adj)
beautiful
nữ diễn viên xinh đẹp
beautiful actress
5 More Examples ▾
đẹp (adj)
beautiful
6 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
happy
hạnh phúc (adj)
happy
Một cặp đôi hạnh phúc đang ôm nhau trên bãi biển.
The happy couple is hugging on the beach.
4 More Examples ▾
hạnh phúc (adj)
happy
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
great
tuyệt vời (adj)
great
Tokyo thật tuyệt vời.
Tokyo is great.
2 More Examples ▾
tuyệt vời (adj)
great
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
lively
sống động (adj)
lively
cặp đôi sống động
lively couple
sống động (adj)
lively
1 Example ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
active
năng động (adj)
active
đứa trẻ năng động
active child
2 More Examples ▾
năng động (adj)
active
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
honest
chân thật (adj)
honest
Anh ấy là người đàn ông chân thật.
He is an honest person.
2 More Examples ▾
chân thật (adj)
honest
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
proud
tự hào (adj)
proud
Cha mẹ đầy tự hào trông rất hành phúc.
The proud parents were happy.
2 More Examples ▾
tự hào (adj)
proud
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
like
thích (v)
like
Cô gái đã rất thích những con chó con.
The girl really liked the puppies.
12 More Examples ▾
thích (v)
like
13 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
love
yêu (v)
love
yêu một người đàn bà
love a woman
5 More Examples ▾
yêu (v)
love
6 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
interested
thích thú (adj)
interested
Con khỉ thích thú đang nhìn vào máy ảnh.
The interested monkey is looking into the camera.
2 More Examples ▾
thích thú (adj)
interested
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
relaxed
thư giãn (adj)
relaxed
hạnh phúc và thư giãn
happy and relaxed
1 More Example ▾
thư giãn (adj)
relaxed
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
funny
vui (adj)
funny
Người đàn ông vui tính đang nhảy mà không mặc quần.
The funny man is dancing without pants.
4 More Examples ▾
vui (adj)
funny
5 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
calm
bình tĩnh (adj)
calm
Người phụ nữ bình tĩnh
The woman is calm.
1 More Example ▾
bình tĩnh (adj)
calm
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
satisfied
thỏa mãn (adj)
satisfied
cảm giác thỏa mãn
satisfied feeling
1 More Example ▾
thỏa mãn (adj)
satisfied
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
warm
nồng hậu (adj)
warm
Cô ấy là một người nồng hậu.
She is a warm person.
1 More Example ▾
nồng hậu (adj)
warm
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
kind
tử tế (adj)
kind
hành động tử tế
kind act
3 More Examples ▾
tử tế (adj)
kind
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
excited
hào hứng (adj)
excited
Cô bé đang hào hứng.
The little girl is excited.
2 More Examples ▾
hào hứng (adj)
excited
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
hopeful
đầy hy vọng
hopeful
Tôi không nghĩ họ sẽ đến nhưng tôi vẫn hy vọng.
I don't think they'll come, but I'm hopeful.
1 More Example ▾
đầy hy vọng
hopeful
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
laugh
cười (v)
laugh
Cặp đôi cười vì câu chuyện khôi hài.
The couple laughs at a joke.
11 More Examples ▾
cười (v)
laugh
12 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
energetic
đầy sinh lực (adj)
energetic
người diễn thuyết mạnh mẽ
energetic speaker
1 More Example ▾
đầy sinh lực (adj)
energetic
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
3 Comments Sign In to leave a comment. :smile: :disappointed: :flushed: :grin: :unamused: :sunglasses: :angry: :laughing: :sweat_smile: :stuck_out_tongue_winking_eye: :wink: :sob: :innocent: :sleeping: :open_mouth: :smiling_imp: :heart: :thumbsup:
avatar VietnamesePod101.com Wednesday at 4:54 pm

Hey Listeners! How do you feel after studying this list?

What word would you add? Leave a comment below!

avatar VietnamesePod101.com Thursday at 4:57 pm

Hi Vivian Nguyen!

Thank you for posting! I’m glad you find this wordlist helpful!

Have a great day!
Engla
Team VietnamesePod101.com

avatar Vivian Nguyen Thursday at 1:22 pm

Thank you for these words! I need to expand my vocab and this will really help!😁