Start Learning Vietnamese in the next 30 Seconds with
a Free Lifetime Account

Or sign up using Facebook
Word Image
Essential Vocabulary For Talking About The Language
32 words
Word Image
Essential Vocabulary For Talking About The Language
32 words
câu hỏi
(n)
question
chữ cái
(n)
letter
Hãy giúp tôi tập hợp các chữ cái.
Help me assemble the letters.
ngôn ngữ
(n)
language
Tiếng Hàn Quốc là ngôn ngữ chính thức.
Korean is the official language.
động từ
(n)
verb
Hãy gạch dưới những động từ trong đoạn văn này.
Underline all verbs in this text.
danh từ
(n)
noun
Danh từ là từ chỉ người, nơi chốn và đồ vật trong tiếng Anh.
A noun is a person, place, or thing even in English.
trạng từ
(n)
adverb
tính từ
(n)
adjective
tính từ bổ nghĩa
qualifying adjective
bảng chữ cái
(n)
alphabet
từ
(n)
word
câu
(n)
sentence
dấu chấm hỏi
(n)
question mark
dấu chấm than
(n)
exclamation mark
dấu phẩy
(n)
comma
dấu chấm câu
(n)
period
sự đọc sách
(n)
reading
câu trả lời
(n)
answer
cụm từ
(n)
phrase
nguyên âm
(n)
vowel
số nhiều
(n)
plural
hậu tố
(n)
suffix
cách phát âm
(n)
pronunciation
ngữ pháp
(n)
grammar
từ vựng
(n)
vocabulary
số ít
(n)
singular
bài viết
(n)
writing
0 Comments
Top