Create Your Free Lifetime Account
Got an account?
Select Your Level
Join Now
sign up with Facebook
Armed Forces Day in the United States

Armed Forces Day in the United States

Ngày Lực lượng Vũ trang Mỹ
17 Words • 1 Comment
Add Selected Words
Word Bank
Flashcard Deck
New Deck
View Slideshow
veteran
cựu chiến binh (n)
veteran
cựu chiến binh (n)
veteran
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
parade
cuộc diễu hành (n)
parade
cuộc diễu hành (n)
parade
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
patriotism
lòng yêu nước (n)
patriotism
lòng yêu nước (n)
patriotism
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
army
quân đội (n)
army
quân đội (n)
army
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
air show
triển lãm hàng không
air show
triển lãm hàng không
air show
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
navy
hải quân (n)
navy
hải quân (n)
navy
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
national security
an ninh quốc gia (n)
national security
an ninh quốc gia (n)
national security
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
freedom
sự tự do (n)
freedom
sự tự do (n)
freedom
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
air force
lực lượng không quân (n)
air force
lực lượng không quân (n)
air force
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
service
quân chủng (n)
service
quân chủng (n)
service
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
uniform
đồng phục (n)
uniform
đồng phục (n)
uniform
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
defense
sự phòng thủ (n)
defense
sự phòng thủ (n)
defense
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
ceremony
lễ (n)
ceremony
lễ (n)
ceremony
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
protection
sự bảo vệ (n)
protection
sự bảo vệ (n)
protection
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
military base
căn cứ quân sự (n)
military base
căn cứ quân sự (n)
military base
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Marines
thủy quân lục chiến (n)
Marines
thủy quân lục chiến (n)
Marines
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
Secretary of Defense
Bộ trưởng Quốc phòng (n)
Secretary of Defense
Bộ trưởng Quốc phòng (n)
Secretary of Defense
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
1 Comment Sign In to leave a comment. :smile: :disappointed: :flushed: :grin: :unamused: :sunglasses: :angry: :laughing: :sweat_smile: :stuck_out_tongue_winking_eye: :wink: :sob: :innocent: :sleeping: :open_mouth: :smiling_imp: :heart: :thumbsup:
avatar VietnamesePod101.com Friday at 2:00 pm

Hey listeners! Are there any words you didn’t know before getting this list? Write them down here!