Create Your Free Lifetime Account
Got an account?
Select Your Level
Join Now
sign up with Facebook
20 Common Words for Occupations

20 Common Words for Occupations

20 từ thông dụng về nghề nghiệp
20 Words • 3 Comments
Add Selected Words
Word Bank
Flashcard Deck
New Deck
View Slideshow
farmer
nông dân (n)
farmer
người nông dân trên nông trại
farmer on a farm
2 More Examples ▾
nông dân (n)
farmer
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
engineer
kỹ sư (n)
engineer
Tôi là một kỹ sư.
I am an engineer.
2 More Examples ▾
kỹ sư (n)
engineer
3 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
lawyer
luật sư (n)
lawyer
luật sư công ty
company lawyer
3 More Examples ▾
luật sư (n)
lawyer
4 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
designer
người thiết kế (n)
designer
Có rất nhiều kiểu nhà thiết kế riêng tôi là một người thiết kế thời trang.
There are many kinds of designers, but I'm a fashion designer.
1 More Example ▾
người thiết kế (n)
designer
2 Examples ▾
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
plumber
thợ sửa ống nước (n)
plumber
thợ sửa ống nước (n)
plumber
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
bounty hunter
người săn tội phạm để lĩnh thưởng
bounty hunter
người săn tội phạm để lĩnh thưởng
bounty hunter
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
poet
nhà thơ (n)
poet
nhà thơ (n)
poet
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
electrician
thợ điện (n)
electrician
thợ điện (n)
electrician
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
mechanic
thợ cơ khí (n)
mechanic
thợ cơ khí (n)
mechanic
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
barber
thợ cắt tóc (n)
barber
thợ cắt tóc (n)
barber
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
professional poker player
người chơi poker chuyên nghiệp
professional poker player
người chơi poker chuyên nghiệp
professional poker player
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
burglar
kẻ trộm (n)
burglar
kẻ trộm (n)
burglar
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
beautician
chuyên gia về sắc đẹp (n)
beautician
chuyên gia về sắc đẹp (n)
beautician
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
shoemaker
thợ đóng giày (n)
shoemaker
thợ đóng giày (n)
shoemaker
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
salesperson
nhân viên bán hàng (n)
salesperson
nhân viên bán hàng (n)
salesperson
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
magician
Ảo thuật giagia (n)
magician
Ảo thuật giagia (n)
magician
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
clerk
người thư ký (n)
clerk
người thư ký (n)
clerk
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
pharmacist
dược sĩ (n)
pharmacist
dược sĩ (n)
pharmacist
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
lion tamer
người huấn luyện sư tử (n)
lion tamer
người huấn luyện sư tử (n)
lion tamer
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
gardener
người làm vườn (n)
gardener
người làm vườn (n)
gardener
Word Bank
Flashcard Decks
New Deck
3 Comments Sign In to leave a comment. :smile: :disappointed: :flushed: :grin: :unamused: :sunglasses: :angry: :laughing: :sweat_smile: :stuck_out_tongue_winking_eye: :wink: :sob: :innocent: :sleeping: :open_mouth: :smiling_imp: :heart: :thumbsup:
avatar VietnamesePod101.com Friday at 9:27 am

Hi Listeners! What is your occupation? Let us know in the comments below!

avatar VietnamesePod101.com Thursday at 8:19 pm

Hello Matt,

Nice to hear from you. Hope you enjoy our lessons.
Please let us know if you have any question.

Best regards,
Nguyet Nguyen
Team VietnamesePod101.com

avatar Matt Wednesday at 8:28 am

Tôi là sĩ quan trong quân đội. (: