| In this video, you'll learn 20 of the most common words and phrases in Vietnamese. |
| Hi everybody, my name is Linh. |
| Welcome to The 800 Core Vietnamese Words and Phrases video series! |
| This series will teach you the eight hundred most common words and phrases in Vietnamese. |
| Ok! Let's get started! First is… |
| (NORMAL SPEED) |
| bàn tay |
| (NORMAL SPEED) |
| "hand" |
| (NORMAL SPEED) |
| bàn tay |
| (SLOW) |
| bàn tay |
| (NORMAL SPEED) |
| "hand" |
| (NORMAL SPEED) |
| Đứa bé đang giơ bàn tay lên. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The child is raising his hand." |
| (SLOW) |
| Đứa bé đang giơ bàn tay lên. |
| (NORMAL SPEED) |
| cánh tay |
| (NORMAL SPEED) |
| "arm" |
| (NORMAL SPEED) |
| cánh tay |
| (SLOW) |
| cánh tay |
| (NORMAL SPEED) |
| "arm" |
| (NORMAL SPEED) |
| Con rô-bốt cử động hai cánh tay. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The robot moves its arms." |
| (SLOW) |
| Con rô-bốt cử động hai cánh tay. |
| (NORMAL SPEED) |
| bàn chân |
| (NORMAL SPEED) |
| "foot" |
| (NORMAL SPEED) |
| bàn chân |
| (SLOW) |
| bàn chân |
| (NORMAL SPEED) |
| "foot" |
| (NORMAL SPEED) |
| Một bàn chân có năm ngón chân. |
| (NORMAL SPEED) |
| "A foot has five toes." |
| (SLOW) |
| Một bàn chân có năm ngón chân. |
| (NORMAL SPEED) |
| chân |
| (NORMAL SPEED) |
| "leg" |
| (NORMAL SPEED) |
| chân |
| (SLOW) |
| chân |
| (NORMAL SPEED) |
| "leg" |
| (NORMAL SPEED) |
| chân dài |
| (NORMAL SPEED) |
| "long legs" |
| (SLOW) |
| chân dài |
| (NORMAL SPEED) |
| ngón tay |
| (NORMAL SPEED) |
| "finger" |
| (NORMAL SPEED) |
| ngón tay |
| (SLOW) |
| ngón tay |
| (NORMAL SPEED) |
| "finger" |
| (NORMAL SPEED) |
| Ngón tay bị ép vào mặt kính. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The finger is pressed against the glass." |
| (SLOW) |
| Ngón tay bị ép vào mặt kính. |
| (NORMAL SPEED) |
| lưng |
| (NORMAL SPEED) |
| "back" |
| (NORMAL SPEED) |
| lưng |
| (SLOW) |
| lưng |
| (NORMAL SPEED) |
| "back" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tôi bị đau lưng. |
| (NORMAL SPEED) |
| "My back hurts." |
| (SLOW) |
| Tôi bị đau lưng. |
| (NORMAL SPEED) |
| bao tử |
| (NORMAL SPEED) |
| "stomach" |
| (NORMAL SPEED) |
| bao tử |
| (SLOW) |
| bao tử |
| (NORMAL SPEED) |
| "stomach" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tôi bị đau bao tử. |
| (NORMAL SPEED) |
| "I have a stomach ache." |
| (SLOW) |
| Tôi bị đau bao tử. |
| (NORMAL SPEED) |
| ngực |
| (NORMAL SPEED) |
| "chest" |
| (NORMAL SPEED) |
| ngực |
| (SLOW) |
| ngực |
| (NORMAL SPEED) |
| "chest" |
| (NORMAL SPEED) |
| Người bác sĩ và y tá đang chụp X-quang ngực cho bệnh nhân. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The doctor and nurse are taking an X-ray of the patient's chest." |
| (SLOW) |
| Người bác sĩ và y tá đang chụp X-quang ngực cho bệnh nhân. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Một |
| (NORMAL SPEED) |
| "January" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Một |
| (SLOW) |
| tháng Một |
| (NORMAL SPEED) |
| "January" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tháng Một ở đây rất lạnh. |
| (NORMAL SPEED) |
| "It's very cold here in January." |
| (SLOW) |
| Tháng Một ở đây rất lạnh. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Hai |
| (NORMAL SPEED) |
| "February" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Hai |
| (SLOW) |
| tháng Hai |
| (NORMAL SPEED) |
| "February" |
| (NORMAL SPEED) |
| Ngày năm nhuận là ngày 29 tháng Hai. |
| (NORMAL SPEED) |
| "Leap year day is February 29th." |
| (SLOW) |
| Ngày năm nhuận là ngày 29 tháng Hai. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Ba |
| (NORMAL SPEED) |
| "March" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Ba |
| (SLOW) |
| tháng Ba |
| (NORMAL SPEED) |
| "March" |
| (NORMAL SPEED) |
| Bây giờ là tháng Tư do đó tháng trước là tháng Ba. |
| (NORMAL SPEED) |
| "It is now April so last month was March." |
| (SLOW) |
| Bây giờ là tháng Tư do đó tháng trước là tháng Ba. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Tư |
| (NORMAL SPEED) |
| "April" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Tư |
| (SLOW) |
| tháng Tư |
| (NORMAL SPEED) |
| "April" |
| (NORMAL SPEED) |
| Những cơn mưa rào tháng Tư sẽ mang hoa lá tháng Năm đến. |
| (NORMAL SPEED) |
| "April showers bring May flowers." |
| (SLOW) |
| Những cơn mưa rào tháng Tư sẽ mang hoa lá tháng Năm đến. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Năm |
| (NORMAL SPEED) |
| "May" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Năm |
| (SLOW) |
| tháng Năm |
| (NORMAL SPEED) |
| "May" |
| (NORMAL SPEED) |
| Ngày 31 tháng Năm là ngày Thế giới không hút thuốc lá. |
| (NORMAL SPEED) |
| "May 31st is World No Smoking Day." |
| (SLOW) |
| Ngày 31 tháng Năm là ngày Thế giới không hút thuốc lá. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Sáu |
| (NORMAL SPEED) |
| "June" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Sáu |
| (SLOW) |
| tháng Sáu |
| (NORMAL SPEED) |
| "June" |
| (NORMAL SPEED) |
| Chúng tôi sẽ kết hôn vào tháng Sáu. |
| (NORMAL SPEED) |
| "We are getting married in June." |
| (SLOW) |
| Chúng tôi sẽ kết hôn vào tháng Sáu. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Bảy |
| (NORMAL SPEED) |
| "July" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Bảy |
| (SLOW) |
| tháng Bảy |
| (NORMAL SPEED) |
| "July" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tháng Bảy là một trong 7 tháng có 31 ngày. |
| (NORMAL SPEED) |
| "July is one of 7 months with 31 days." |
| (SLOW) |
| Tháng Bảy là một trong 7 tháng có 31 ngày. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Tám |
| (NORMAL SPEED) |
| "August" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Tám |
| (SLOW) |
| tháng Tám |
| (NORMAL SPEED) |
| "August" |
| (NORMAL SPEED) |
| Trường học đóng cửa vào tháng Tám. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The school is closed in August." |
| (SLOW) |
| Trường học đóng cửa vào tháng Tám. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Chín |
| (NORMAL SPEED) |
| "September" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Chín |
| (SLOW) |
| tháng Chín |
| (NORMAL SPEED) |
| "September" |
| (NORMAL SPEED) |
| Hôm nay là thứ Bảy ngày 10 tháng Chín. |
| (NORMAL SPEED) |
| "Today is Saturday, September 10th." |
| (SLOW) |
| Hôm nay là thứ Bảy ngày 10 tháng Chín. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Mười |
| (NORMAL SPEED) |
| "October" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Mười |
| (SLOW) |
| tháng Mười |
| (NORMAL SPEED) |
| "October" |
| (NORMAL SPEED) |
| Halloween rơi vào ngày 31 tháng Mười. |
| (NORMAL SPEED) |
| "Halloween falls on October 31st." |
| (SLOW) |
| Halloween rơi vào ngày 31 tháng Mười. |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Mười Một |
| (NORMAL SPEED) |
| "November" |
| (NORMAL SPEED) |
| tháng Mười Một |
| (SLOW) |
| tháng Mười Một |
| (NORMAL SPEED) |
| "November" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tháng Mười Một là một trong bốn tháng có ba mươi ngày. |
| (NORMAL SPEED) |
| "November is one of four months with thirty days." |
| (SLOW) |
| Tháng Mười Một là một trong bốn tháng có ba mươi ngày. |
| (NORMAL SPEED) |
| Tháng Mười Hai |
| (NORMAL SPEED) |
| "December" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tháng Mười Hai |
| (SLOW) |
| Tháng Mười Hai |
| (NORMAL SPEED) |
| "December" |
| (NORMAL SPEED) |
| Fredagen den åttonde december. |
| (NORMAL SPEED) |
| "Friday, December 8th" |
| (SLOW) |
| Fredagen den åttonde december. |
| Well done! In this lesson, you expanded your vocabulary and learned 20 new useful words. |
| See you next time! |
| Tạm biệt! |
Comments
Hide