Lesson Transcript
| In this lesson, you will learn new vocabulary to increase your language skills. |
| After learning the new words, you will be challenged with a quiz to review them. |
| hai trăm đồng |
| two hundred dongs |
| hai trăm đồng |
| hai trăm đồng |
| năm trăm đồng |
| five hundred dongs |
| năm trăm đồng |
| năm trăm đồng |
| một nghìn đồng |
| one thousand dongs |
| một nghìn đồng |
| một nghìn đồng |
| hai nghìn đồng |
| two thousand dongs |
| hai nghìn đồng |
| hai nghìn đồng |
| năm nghìn đồng |
| five thousand dongs |
| năm nghìn đồng |
| năm nghìn đồng |
| mười nghìn đồng |
| ten thousand dongs |
| mười nghìn đồng |
| mười nghìn đồng |
| hai mươi nghìn đồng |
| twenty thousand dongs |
| hai mươi nghìn đồng |
| hai mươi nghìn đồng |
| năm mươi nghìn đồng |
| fifty thousand dongs |
| năm mươi nghìn đồng |
| năm mươi nghìn đồng |
| một trăm nghìn đồng |
| one hundred thousand dongs |
| một trăm nghìn đồng |
| một trăm nghìn đồng |
| hai trăm nghìn đồng |
| two hundred thousand dongs |
| hai trăm nghìn đồng |
| hai trăm nghìn đồng |
| năm trăm ngàn đồng |
| five hundred thousand dongs |
| năm trăm ngàn đồng |
| năm trăm ngàn đồng |
| năm trăm ngàn đồng |
| hai trăm nghìn đồng |
| một trăm nghìn đồng |
| năm mươi nghìn đồng |
| hai mươi nghìn đồng |
| mười nghìn đồng |
| năm nghìn đồng |
| hai nghìn đồng |
| một nghìn đồng |
| năm trăm đồng |
| hai trăm đồng |
Comments
Hide