Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| Chào chị, em muốn đăng ký học tiếng Nhật ạ. |
| Em ngồi đi. |
| Em phải làm những thủ tục gì để vào học ạ? |
| Đầu tiên em cần điền thông tin về khóa học mong muốn vào mẫu đơn này. |
| Sau đó, em sẽ làm bài kiểm tra trình độ. Sau khi có kết quả, trường sẽ chọn lớp phù hợp cho em. |
| Làm bài kiểm tra trình độ có mất phí không ạ? |
| Miễn phí em nhé. Còn đây là thông tin về học phí và thời gian biểu. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| chọn, 'to choose' |
| điền, 'to fill in' |
| thời gian biểu, 'timetable, schedule' |
| khóa học, 'course' |
| học phí, 'school fee' |
| bài kiểm tra trình độ, 'level check test' |
| miễn phí, 'free' |
| vào học, 'to be admitted to school, to enroll in' |
| làm thủ tục, 'to follow a procedure' |
| đăng ký, 'to register, to apply' |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| Chào chị, em muốn đăng ký học tiếng Nhật ạ. |
| Em ngồi đi. |
| Em phải làm những thủ tục gì để vào học ạ? |
| Đầu tiên em cần điền thông tin về khóa học mong muốn vào mẫu đơn này. |
| Sau đó, em sẽ làm bài kiểm tra trình độ. Sau khi có kết quả, trường sẽ chọn lớp phù hợp cho em. |
| Làm bài kiểm tra trình độ có mất phí không ạ? |
| Miễn phí em nhé. Còn đây là thông tin về học phí và thời gian biểu. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide