Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| A lô, Linh à? Tớ Nam đây. |
| Ôi Nam à? Lâu quá không gặp. Cậu khỏe chứ? |
| Tớ vẫn khỏe. Vừa mới chuyển việc. |
| Thế à? Giờ cậu đang làm ở đâu? |
| Tớ đang làm bên Viettel. Cậu thì thế nào? Khi nào kết hôn đấy? |
| Sắp rồi, chỉ không biết "sắp" là khi nào thôi. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| Sắp |
| Soon |
| Vừa mới |
| Just |
| Khỏe |
| Fine |
| Lâu quá không gặp |
| Long time no see |
| Giờ |
| Now |
| A lô |
| Hello |
| Khi nào |
| When |
| Ở đâu |
| Where |
| Kết hôn |
| To get married |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| A lô, Linh à? Tớ Nam đây. |
| Ôi Nam à? Lâu quá không gặp. Cậu khỏe chứ? |
| Tớ vẫn khỏe. Vừa mới chuyển việc. |
| Thế à? Giờ cậu đang làm ở đâu? |
| Tớ đang làm bên Viettel. Cậu thì thế nào? Khi nào kết hôn đấy? |
| Sắp rồi, chỉ không biết "sắp" là khi nào thôi. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide