Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| Chào chị, tôi muốn khai báo hành lý bị thất lạc. |
| Anh bay chuyến nào ạ? |
| Chuyến bay VN234 (VN hai ba bốn), khởi hành lúc 9:30 (chín giờ ba mươi) sáng nay từ Hà Nội đến Sài Gòn. |
| Hành lý thất lạc của anh là gì ạ? |
| Một va li màu đen, hình chữ nhật, kích thước 60-45-30 (sáu mươi, bốn mươi lăm, ba mươi). |
| Mặt trước của va li có thẻ ghi tên tôi là Trần Văn Nam và số điện thoại. |
| Anh làm ơn đợi một chút. Chúng tôi sẽ kiểm tra ngay. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| khai báo, 'to report, to declare' |
| (bị) thất lạc, 'to be missing, to be lost' |
| chuyến bay, 'flight' |
| khởi hành, 'to depart' |
| va li, 'suitcase' |
| kích thước, 'size' |
| mặt trước, 'front side' |
| thẻ ghi tên, 'name tag' |
| số điện thoại, 'phone number' |
| kiểm tra, 'to check' |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| Chào chị, tôi muốn khai báo hành lý bị thất lạc. |
| Anh bay chuyến nào ạ? |
| Chuyến bay VN234 (VN hai ba bốn), khởi hành lúc 9:30 (chín giờ ba mươi) sáng nay từ Hà Nội đến Sài Gòn. |
| Hành lý thất lạc của anh là gì ạ? |
| Một va li màu đen, hình chữ nhật, kích thước 60-45-30 (sáu mươi, bốn mươi lăm, ba mươi). |
| Mặt trước của va li có thẻ ghi tên tôi là Trần Văn Nam và số điện thoại. |
| Anh làm ơn đợi một chút. Chúng tôi sẽ kiểm tra ngay. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide