Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| Chị ơi hôm nay có thịt gì ngon không? |
| Có bò Úc mới, tươi ngon lắm em ạ. |
| Bao nhiêu tiền 1 (một) cân? |
| Em muốn mua phần thịt hay phần có cả gân? |
| Có một chút gân chị nhé. |
| Loại đó 230.000 (hai trăm ba mươi ngàn) nhé. |
| Cho em 6 (sáu) lạng. |
| Của em đây. 138.000 (một trăm ba mươi tám ngàn) nhé. |
| Gửi chị tiền. |
| Cảm ơn em nhé. Lần sau lại đến nhé. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| Có, 'to have' |
| Thịt, 'meat' |
| Gì, 'what' |
| Ngon, 'good, delicious' |
| Bò Úc, 'Australian beef' |
| Tươi, 'fresh' |
| Cân, 'kilogram' |
| Gân, 'gristle' |
| Loại, 'type, kind' |
| Lạng, 'one hundred grams' |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| Chị ơi hôm nay có thịt gì ngon không? |
| Có bò Úc mới, tươi ngon lắm em ạ. |
| Bao nhiêu tiền 1 (một) cân? |
| Em muốn mua phần thịt hay phần có cả gân? |
| Có một chút gân chị nhé. |
| Loại đó 230.000 (hai trăm ba mươi ngàn) nhé. |
| Cho em 6 (sáu) lạng. |
| Của em đây. 138.000 (một trăm ba mươi tám ngàn) nhé. |
| Gửi chị tiền. |
| Cảm ơn em nhé. Lần sau lại đến nhé. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide