Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| Cháu đã đến Việt Nam mấy lần rồi? |
| Đây là lần thứ hai ạ. Cháu đã đến đây lần đầu tiên vào hai năm trước. |
| Tại sao chị lại học tiếng Việt ạ? |
| Khi ở Mỹ, chị đã học về châu Á, và đặc biệt thích văn hóa và lịch sử Việt Nam. Vì vậy chị đã quyết định học tiếng Việt. |
| Chị đã đi những nơi nào ở Việt Nam rồi ạ? |
| Chị đã đi Hà Nội và vịnh Hạ Long. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| đi/đến, 'to go, to come' |
| lần, 'time' |
| lần đầu tiên, 'the first time' |
| lần thứ hai, 'the second time' |
| học, 'to learn' |
| tiếng Việt, 'Vietnamese language' |
| đặc biệt, 'especially, special' |
| quyết định, 'to decide' |
| những nơi nào, 'what places, which places' |
| vịnh Hạ Long, 'Ha Long bay' |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| Cháu đã đến Việt Nam mấy lần rồi? |
| Đây là lần thứ hai ạ. Cháu đã đến đây lần đầu tiên vào hai năm trước. |
| Tại sao chị lại học tiếng Việt ạ? |
| Khi ở Mỹ, chị đã học về châu Á, và đặc biệt thích văn hóa và lịch sử Việt Nam. Vì vậy chị đã quyết định học tiếng Việt. |
| Chị đã đi những nơi nào ở Việt Nam rồi ạ? |
| Chị đã đi Hà Nội và vịnh Hạ Long. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide