Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| Chào chị. Tôi muốn nhận phòng ạ. |
| Vâng, chị làm ơn cho xem chứng minh thư ạ. |
| Gửi chị. |
| Cảm ơn chị. Chị Trần Thu An, đặt 1 (một) phòng đơn trong 2 (hai) đêm phải không ạ? Nhận phòng vào 14 (mười bốn) giờ và trả phòng vào 12 (mười hai) giờ chị nhé. |
| Vâng. Ngày cuối cùng sau khi trả phòng, tôi có thể gửi hành lý ở đây và quay lại lấy sau không? |
| Dạ được ạ. Chúng tôi sẽ giữ hành lý cho khách miễn phí trong vòng 12 giờ. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| nhận phòng, 'to check in' |
| cho xem, 'to show' |
| chứng minh thư, 'identity card' |
| phòng đơn, 'single room' |
| đêm, 'night' |
| trả phòng, 'to check out' |
| gửi, 'to send' |
| hành lý, 'luggage' |
| giữ, 'to keep' |
| trong vòng, 'within' |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| Chào chị. Tôi muốn nhận phòng ạ. |
| Vâng, chị làm ơn cho xem chứng minh thư ạ. |
| Gửi chị. |
| Cảm ơn chị. Chị Trần Thu An, đặt 1 (một) phòng đơn trong 2 (hai) đêm phải không ạ? Nhận phòng vào 14 (mười bốn) giờ và trả phòng vào 12 (mười hai) giờ chị nhé. |
| Vâng. Ngày cuối cùng sau khi trả phòng, tôi có thể gửi hành lý ở đây và quay lại lấy sau không? |
| Dạ được ạ. Chúng tôi sẽ giữ hành lý cho khách miễn phí trong vòng 12 giờ. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide