Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| Tài khoản của bạn hiện không đủ để thực hiện cuộc gọi. Xin vui lòng nạp thêm tiền. |
| Cho tôi mua 1 (một) thẻ điện thoại. |
| Anh mua thẻ gì ạ? |
| Thẻ Viettel, mệnh giá 100.000 (một trăm nghìn). |
| Thẻ của anh đây ạ. |
| Nạp tiền như thế nào? |
| Anh cào chỗ này, rồi nhập số thẻ theo hướng dẫn ghi ở trên thẻ. |
| Tôi hiểu rồi. Cảm ơn chị. Gửi chị tiền. |
| Cảm ơn. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| tài khoản, 'account' |
| đủ, 'enough' |
| thực hiện cuộc gọi, 'to make a call' |
| nạp, 'to add (money), to refill (phone)' |
| thẻ điện thoại, 'phone card' |
| mệnh giá, 'face value' |
| cào, 'to scratch' |
| nhập, 'to input' |
| số thẻ, 'card number' |
| hướng dẫn, 'to guide, guidance' |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| Tài khoản của bạn hiện không đủ để thực hiện cuộc gọi. Xin vui lòng nạp thêm tiền. |
| Cho tôi mua 1 (một) thẻ điện thoại. |
| Anh mua thẻ gì ạ? |
| Thẻ Viettel, mệnh giá 100.000 (một trăm nghìn). |
| Thẻ của anh đây ạ. |
| Nạp tiền như thế nào? |
| Anh cào chỗ này, rồi nhập số thẻ theo hướng dẫn ghi ở trên thẻ. |
| Tôi hiểu rồi. Cảm ơn chị. Gửi chị tiền. |
| Cảm ơn. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide