Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| Quý khách xin lưu ý. |
| Chuyến bay VN321 chặng Hà Nội - Đà Nẵng sẽ khởi hành chậm hơn một giờ so với dự kiến do sự cố kỹ thuật. |
| Giờ khởi hành mới dự kiến là 11 giờ 30 phút (mười một giờ ba mươi phút). |
| Cửa ra máy bay đã đổi sang cửa số 5 (năm). |
| Quý khách đi chuyến bay VN321 xin vui lòng có mặt tại cửa số 5 (năm) vào lúc 11 giờ (mười một giờ) để làm thủ tục lên máy bay. |
| Chúng tôi xin thành thật xin lỗi về sự bất tiện này. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| quý khách, 'customer' |
| lưu ý, 'to note, to pay attention' |
| chặng, 'stage, stop' |
| khởi hành, 'to depart' |
| chậm, 'slow, slowly' |
| dự kiến, 'to expect' |
| sự cố kỹ thuật, 'technical problem' |
| cửa ra máy bay, 'boarding gate' |
| thủ tục lên máy bay, 'boarding procedure' |
| sự bất tiện, 'inconvenience' |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| Quý khách xin lưu ý. |
| Chuyến bay VN321 chặng Hà Nội - Đà Nẵng sẽ khởi hành chậm hơn một giờ so với dự kiến do sự cố kỹ thuật. |
| Giờ khởi hành mới dự kiến là 11 giờ 30 phút (mười một giờ ba mươi phút). |
| Cửa ra máy bay đã đổi sang cửa số 5 (năm). |
| Quý khách đi chuyến bay VN321 xin vui lòng có mặt tại cửa số 5 (năm) vào lúc 11 giờ (mười một giờ) để làm thủ tục lên máy bay. |
| Chúng tôi xin thành thật xin lỗi về sự bất tiện này. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide