Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| Cho tôi nhờ chút được không ạ? |
| Vâng, có việc gì ạ? |
| Tôi không biết điền tờ khai hải quan như thế nào. Anh có thể hướng dẫn tôi không? |
| À, ở đây chị điền thông tin cá nhân của mình như tên, ngày sinh, địa chỉ, số hộ chiếu. |
| Phần dưới là khai báo hành lý mang theo. Chị chỉ cần đánh dấu "có" hoặc "không." Cuối cùng ký tên ở dưới. |
| Tôi hiểu rồi. Cảm ơn anh rất nhiều. |
| Không có gì ạ. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| Nhờ |
| To ask for help |
| Có việc gì |
| What's the matter? |
| Biết |
| To know |
| Tờ khai hải quan |
| Customs form |
| Hướng dẫn |
| To guide, guidance |
| Thông tin cá nhân |
| Personal information |
| Ngày sinh |
| Date of birth |
| Số hộ chiếu |
| Passport number |
| Hành lý mang theo |
| Carry-on luggage |
| Đánh dấu |
| To mark |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| Cho tôi nhờ chút được không ạ? |
| Vâng, có việc gì ạ? |
| Tôi không biết điền tờ khai hải quan như thế nào. Anh có thể hướng dẫn tôi không? |
| À, ở đây chị điền thông tin cá nhân của mình như tên, ngày sinh, địa chỉ, số hộ chiếu. |
| Phần dưới là khai báo hành lý mang theo. Chị chỉ cần đánh dấu "có" hoặc "không." Cuối cùng ký tên ở dưới. |
| Tôi hiểu rồi. Cảm ơn anh rất nhiều. |
| Không có gì ạ. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide