Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| Gỏi cuốn của chị đây ạ. |
| Xin lỗi, tôi không gọi gỏi cuốn. |
| Không phải chị gọi 1 (một) đĩa gỏi cuốn tôm thịt ạ? |
| Không, tôi gọi nem rán, chứ không phải gỏi cuốn. |
| Thành thật xin lỗi chị về sự nhầm lẫn này. Tôi sẽ đổi món lại ạ. |
| Làm ơn nhanh một chút được không? Tôi đang vội. |
| Vâng, tôi mang ra ngay đây ạ. Một lần nữa thành thật xin lỗi chị. |
| Không sao. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| gỏi cuốn, 'fresh spring rolls' |
| gọi, 'to order' |
| nem rán, 'fried spring rolls' |
| đĩa, 'dish, plate' |
| thành thật xin lỗi, 'I'm terribly sorry' |
| sự nhầm lẫn, 'mistake' |
| đổi, 'to change, to exchange, to convert' |
| vội, 'in a hurry' |
| ngay, 'immediately, right away' |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| Gỏi cuốn của chị đây ạ. |
| Xin lỗi, tôi không gọi gỏi cuốn. |
| Không phải chị gọi 1 (một) đĩa gỏi cuốn tôm thịt ạ? |
| Không, tôi gọi nem rán, chứ không phải gỏi cuốn. |
| Thành thật xin lỗi chị về sự nhầm lẫn này. Tôi sẽ đổi món lại ạ. |
| Làm ơn nhanh một chút được không? Tôi đang vội. |
| Vâng, tôi mang ra ngay đây ạ. Một lần nữa thành thật xin lỗi chị. |
| Không sao. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide