Lesson Transcript
| Listen to the dialogue with the text on the screen. |
| Trời đang mưa. Ngại ra ngoài ăn trưa quá. |
| Chỉ mưa nhỏ thôi. Tẹo nữa lại nắng lên mà. |
| Mấy hôm nay oi nhỉ, khó chịu quá! |
| Ừ, thời tiết thế này không muốn ăn gì cả. |
| Hay gọi cơm hộp nhé, đỡ phải ra ngoài. |
| Thế cũng được. Hy vọng tuần tới trời sẽ đẹp hơn. |
| Now you'll hear the key vocabulary followed by the English translation. |
| trời, 'weather, it' |
| ngại, 'not feel like, to be hesitant, to be afraid to do something' |
| ra ngoài, 'to go out' |
| ăn trưa, 'to have lunch' |
| mưa nhỏ, 'drizzle' |
| nắng, 'sunny' |
| oi, 'humid' |
| khó chịu, 'unpleasant' |
| cơm hộp, 'lunch box' |
| đỡ phải, 'no need to, not have to' |
| Finally let's review the dialogue again, see if you can understand more this time. |
| Trời đang mưa. Ngại ra ngoài ăn trưa quá. |
| Chỉ mưa nhỏ thôi. Tẹo nữa lại nắng lên mà. |
| Mấy hôm nay oi nhỉ, khó chịu quá! |
| Ừ, thời tiết thế này không muốn ăn gì cả. |
| Hay gọi cơm hộp nhé, đỡ phải ra ngoài. |
| Thế cũng được. Hy vọng tuần tới trời sẽ đẹp hơn. |
| This is the end of the lesson. |
Comments
Hide