| Hi everybody, my name is Linh. |
| Welcome to the 2000 Core Vietnamese Words and Phrases video series! |
| Each lesson will help you learn new words, practice, and review what you've learned. |
| Ok! Let's get started! First is… |
| WORD 1 |
| (NORMAL SPEED) |
| sổ mũi |
| (NORMAL SPEED) |
| "runny nose" |
| (NORMAL SPEED) |
| sổ mũi |
| (SLOW) |
| sổ mũi |
| (NORMAL SPEED) |
| "runny nose" |
| (NORMAL SPEED) |
| Đứa bé bị sổ mũi. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The baby has a runny nose." |
| (SLOW) |
| Đứa bé bị sổ mũi. |
| WORD 2 |
| (NORMAL SPEED) |
| chóng mặt |
| (NORMAL SPEED) |
| "dizzy" |
| (NORMAL SPEED) |
| chóng mặt |
| (SLOW) |
| chóng mặt |
| (NORMAL SPEED) |
| "dizzy" |
| (NORMAL SPEED) |
| Người phụ nữ bị chóng mặt. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The woman is dizzy." |
| (SLOW) |
| Người phụ nữ bị chóng mặt. |
| WORD 3 |
| (NORMAL SPEED) |
| nghẹt mũi |
| (NORMAL SPEED) |
| "stuffy nose" |
| (NORMAL SPEED) |
| nghẹt mũi |
| (SLOW) |
| nghẹt mũi |
| (NORMAL SPEED) |
| "stuffy nose" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tôi không thể ngửi thấy bất cứ cái gì vì cái mũi bị nghẹt. |
| (NORMAL SPEED) |
| "I can't smell anything because of this stuffy nose." |
| (SLOW) |
| Tôi không thể ngửi thấy bất cứ cái gì vì cái mũi bị nghẹt. |
| WORD 4 |
| (NORMAL SPEED) |
| bóng chuyền |
| (NORMAL SPEED) |
| "volleyball" |
| (NORMAL SPEED) |
| bóng chuyền |
| (SLOW) |
| bóng chuyền |
| (NORMAL SPEED) |
| "volleyball" |
| (NORMAL SPEED) |
| Các đội đang chơi bóng chuyền. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The teams are playing volleyball." |
| (SLOW) |
| Các đội đang chơi bóng chuyền. |
| WORD 5 |
| (NORMAL SPEED) |
| gôn |
| (NORMAL SPEED) |
| "golf" |
| (NORMAL SPEED) |
| gôn |
| (SLOW) |
| gôn |
| (NORMAL SPEED) |
| "golf" |
| (NORMAL SPEED) |
| Người đàn ông đang chơi gôn. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The man is playing golf." |
| (SLOW) |
| Người đàn ông đang chơi gôn. |
| WORD 6 |
| (NORMAL SPEED) |
| quyền anh |
| (NORMAL SPEED) |
| "boxing" |
| (NORMAL SPEED) |
| quyền anh |
| (SLOW) |
| quyền anh |
| (NORMAL SPEED) |
| "boxing" |
| (NORMAL SPEED) |
| Người đàn ông đang luyện tập kỹ năng quyền anh của anh ấy. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The man is practicing his boxing skills." |
| (SLOW) |
| Người đàn ông đang luyện tập kỹ năng quyền anh của anh ấy. |
| WORD 7 |
| (NORMAL SPEED) |
| du lịch |
| (NORMAL SPEED) |
| "travel" |
| (NORMAL SPEED) |
| du lịch |
| (SLOW) |
| du lịch |
| (NORMAL SPEED) |
| "travel" |
| (NORMAL SPEED) |
| du lịch với hành lý |
| (NORMAL SPEED) |
| "travel with luggage" |
| (SLOW) |
| du lịch với hành lý |
| WORD 8 |
| (NORMAL SPEED) |
| tốt nghiệp |
| (NORMAL SPEED) |
| "graduate" |
| (NORMAL SPEED) |
| tốt nghiệp |
| (SLOW) |
| tốt nghiệp |
| (NORMAL SPEED) |
| "graduate" |
| (NORMAL SPEED) |
| Sau khi tốt nghiệp, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới trong một năm. |
| (NORMAL SPEED) |
| "After I graduate, I will travel the world for one year." |
| (SLOW) |
| Sau khi tốt nghiệp, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới trong một năm. |
| WORD 9 |
| (NORMAL SPEED) |
| chuyển |
| (NORMAL SPEED) |
| "move" |
| (NORMAL SPEED) |
| chuyển |
| (SLOW) |
| chuyển |
| (NORMAL SPEED) |
| "move" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tôi đã chuyển ra vùng ngoại ô năm ngoái. |
| (NORMAL SPEED) |
| "I moved to the suburbs last year." |
| (SLOW) |
| Tôi đã chuyển ra vùng ngoại ô năm ngoái. |
| WORD 10 |
| (NORMAL SPEED) |
| Niu-Đê-li |
| (NORMAL SPEED) |
| "New Delhi" |
| (NORMAL SPEED) |
| Niu-Đê-li |
| (SLOW) |
| Niu-Đê-li |
| (NORMAL SPEED) |
| "New Delhi" |
| (NORMAL SPEED) |
| Sonia, có phải bạn đến từ Niu-Đê-li, Án Độ không? |
| (NORMAL SPEED) |
| "Sonia, are you from New Delhi, India?" |
| (SLOW) |
| Sonia, có phải bạn đến từ Niu-Đê-li, Án Độ không? |
| PRACTICE/REVIEW |
| Let's review. Respond to the prompts by speaking aloud. First, you will hear a word or phrase in English. Respond in Vietnamese, then repeat after me, focusing on pronunciation. |
| Ready? |
| (Do you remember how to say "runny nose?" Review 1) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| sổ mũi |
| (1) |
| sổ mũi |
| (And how to say "dizzy?" Review 2) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| chóng mặt |
| (1) |
| chóng mặt |
| (What about "stuffy nose?" Review 3) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| nghẹt mũi |
| (1) |
| nghẹt mũi |
| (Do you remember how to say "volleyball?" Review 4) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| bóng chuyền |
| (1) |
| bóng chuyền |
| (Let's try "golf!" Review 5) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| gôn |
| (1) |
| gôn |
| (What about "boxing?" Review 6) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| quyền anh |
| (1) |
| quyền anh |
| (Now, let's see if you remember how to say "travel!" Review 7) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| du lịch |
| (1) |
| du lịch |
| (Another one! What about "graduate?" Review 8) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| tốt nghiệp |
| (1) |
| tốt nghiệp |
| (Do you remember how to say "move?" Review 9) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| chuyển |
| (1) |
| chuyển |
| (And finally, do you remember how to say "New Delhi?" Review 10) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| Niu-Đê-li |
| (1) |
| Niu-Đê-li |
| Well done! |
| See you next time! |
| Tạm biệt! |
Comments
Hide