| Hi everybody, my name is Linh. |
| Welcome to the 2000 Core Vietnamese Words and Phrases video series! |
| Each lesson will help you learn new words, practice, and review what you've learned. |
| Ok! Let's get started! First is… |
| WORD 1 |
| (NORMAL SPEED) |
| kết nối internet |
| (NORMAL SPEED) |
| "Internet access" |
| (NORMAL SPEED) |
| kết nối internet |
| (SLOW) |
| kết nối internet |
| (NORMAL SPEED) |
| "Internet access" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tôi có kết nối Internet tại nơi làm việc, tại nhà và trên đường. |
| (NORMAL SPEED) |
| "I have Internet access at work, home and on the road." |
| (SLOW) |
| Tôi có kết nối Internet tại nơi làm việc, tại nhà và trên đường. |
| WORD 2 |
| (NORMAL SPEED) |
| điện thoại internet |
| (NORMAL SPEED) |
| "IP phone" |
| (NORMAL SPEED) |
| điện thoại internet |
| (SLOW) |
| điện thoại internet |
| (NORMAL SPEED) |
| "IP phone" |
| (NORMAL SPEED) |
| Với một cái bộ chuyển tôi có thể sử dụng cái điện thoại cũ như một điện thoại internet. |
| (NORMAL SPEED) |
| "With an adapter I can use my old phone as an IP phone over the Internet." |
| (SLOW) |
| Với một cái bộ chuyển tôi có thể sự dụng cái điện thoại cũ như một điện thoại internet. |
| WORD 3 |
| (NORMAL SPEED) |
| điện thoại công cộng |
| (NORMAL SPEED) |
| "public phone" |
| (NORMAL SPEED) |
| điện thoại công cộng |
| (SLOW) |
| điện thoại công cộng |
| (NORMAL SPEED) |
| "public phone" |
| (NORMAL SPEED) |
| Có điện thoại công cộng trong sân bay. |
| (NORMAL SPEED) |
| "There are public phones in the airport." |
| (SLOW) |
| Có điện thoại công cộng trong sân bay. |
| WORD 4 |
| (NORMAL SPEED) |
| cuộc gọi nội hạt |
| (NORMAL SPEED) |
| "local phone call" |
| (NORMAL SPEED) |
| cuộc gọi nội hạt |
| (SLOW) |
| cuộc gọi nội hạt |
| (NORMAL SPEED) |
| "local phone call" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tôi có thể thực hiện cuộc gọi nội hạt trong cộng đồng của tôi trên máy điện thoại bàn, |
| (NORMAL SPEED) |
| "I can make free local phone calls within my community on my home phone." |
| (SLOW) |
| Tôi có thể thực hiện cuộc gọi nội hạt trong cộng đồng của tôi trên máy điện thoại bàn, |
| WORD 5 |
| (NORMAL SPEED) |
| quay số |
| (NORMAL SPEED) |
| "dial" |
| (NORMAL SPEED) |
| quay số |
| (SLOW) |
| quay số |
| (NORMAL SPEED) |
| "dial" |
| (NORMAL SPEED) |
| Người đó đang quay số. |
| (NORMAL SPEED) |
| "The person is dialing a number." |
| (SLOW) |
| Người đó đang quay số. |
| WORD 6 |
| (NORMAL SPEED) |
| số điện thoại |
| (NORMAL SPEED) |
| "phone number" |
| (NORMAL SPEED) |
| số điện thoại |
| (SLOW) |
| số điện thoại |
| (NORMAL SPEED) |
| "phone number" |
| (NORMAL SPEED) |
| Có một số điện thoại được viết trên tờ giấy ăn. |
| (NORMAL SPEED) |
| "There is a phone number written on a napkin." |
| (SLOW) |
| Có một số điện thoại được viết trên tờ giấy ăn. |
| WORD 7 |
| (NORMAL SPEED) |
| tổng đài viên |
| (NORMAL SPEED) |
| "operator" |
| (NORMAL SPEED) |
| tổng đài viên |
| (SLOW) |
| tổng đài viên |
| (NORMAL SPEED) |
| "operator" |
| (NORMAL SPEED) |
| Gọi tổng đài viên! |
| (NORMAL SPEED) |
| "Call the operator!" |
| (SLOW) |
| Gọi tổng đài viên! |
| WORD 8 |
| (NORMAL SPEED) |
| cuộc gọi đường dài |
| (NORMAL SPEED) |
| "long-distance call" |
| (NORMAL SPEED) |
| cuộc gọi đường dài |
| (SLOW) |
| cuộc gọi đường dài |
| (NORMAL SPEED) |
| "long-distance call" |
| (NORMAL SPEED) |
| Người đàn ông đang thực hiện một cuộc gọi đường dài |
| (NORMAL SPEED) |
| "The man is making a long-distance call." |
| (SLOW) |
| Người đàn ông đang thực hiện một cuộc gọi đường dài |
| WORD 9 |
| (NORMAL SPEED) |
| buổi tối |
| (NORMAL SPEED) |
| "evening" |
| (NORMAL SPEED) |
| buổi tối |
| (SLOW) |
| buổi tối |
| (NORMAL SPEED) |
| "evening" |
| (NORMAL SPEED) |
| Sau bữa tối chúng tôi cùng tận hưởng buổi tối. |
| (NORMAL SPEED) |
| "After dinner we enjoy our evening." |
| (SLOW) |
| Sau bữa tối chúng tôi cùng tận hưởng buổi tối. |
| WORD 10 |
| (NORMAL SPEED) |
| buổi sáng |
| (NORMAL SPEED) |
| "morning" |
| (NORMAL SPEED) |
| buổi sáng |
| (SLOW) |
| buổi sáng |
| (NORMAL SPEED) |
| "morning" |
| (NORMAL SPEED) |
| Tình hình giao thông trên đường cao tốc buổi sáng nay bình thường. |
| (NORMAL SPEED) |
| "Traffic conditions on the highway are normal this morning." |
| (SLOW) |
| Tình hình giao thông trên đường cao tốc buổi sáng nay bình thường. |
| PRACTICE/REVIEW |
| Let's review. Respond to the prompts by speaking aloud. First, you will hear a word or phrase in English. Respond in Vietnamese, then repeat after me, focusing on pronunciation. |
| Ready? |
| (Do you remember how to say "Internet access?" Review 1) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| kết nối internet |
| (1) |
| kết nối internet |
| (And how to say "IP phone?" Review 2) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| điện thoại internet |
| (1) |
| điện thoại internet |
| (What about "public phone?" Review 3) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| điện thoại công cộng |
| (1) |
| điện thoại công cộng |
| (Do you remember how to say "local phone call?" Review 4) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| cuộc gọi nội hạt |
| (1) |
| cuộc gọi nội hạt |
| (Let's try "dial!" Review 5) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| quay số |
| (1) |
| quay số |
| (What about "phone number?" Review 6) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| số điện thoại |
| (1) |
| số điện thoại |
| (Now, let's see if you remember how to say "operator!" Review 7) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| tổng đài viên |
| (1) |
| tổng đài viên |
| (Another one! What about "long-distance call?" Review 8) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| cuộc gọi đường dài |
| (1) |
| cuộc gọi đường dài |
| (Do you remember how to say "evening?" Review 9) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| buổi tối |
| (1) |
| buổi tối |
| (And finally, do you remember how to say "morning?" Review 10) |
| (3) |
| (2) |
| (1) |
| buổi sáng |
| (1) |
| buổi sáng |
| Well done! |
| See you next time! |
| Tạm biệt! |
Comments
Hide